Mười phút trước một cuộc họp quan trọng, một nhân viên văn phòng không đăng nhập được và hoảng hốt gọi cho bộ phận IT.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, !
Ôi không, lại nữa rồi!
.
Mật khẩu của mình không vào được.
!
Mà mười phút nữa là họp rồi!
, . .
Chào buổi sáng, bộ phận hỗ trợ IT đây. Tôi là Mark.
, . .
Chào anh Mark. Em là Lily bên phòng Kinh doanh.
!
Em không đăng nhập vào máy tính được!
, . .
Được rồi, đừng lo. Mình cùng kiểm tra nhé.
?
Tuần trước em có đổi mật khẩu không?
, . .
Dạ có. Em đổi hôm thứ Sáu.
?
Em có ghi mật khẩu mới ra không?
, ... , .
Ừm, không ạ... Nhưng chắc là em nhớ mà.
. , .
Được rồi. Em gõ lại từ từ nhé.
! !
Trời ơi! Nó vẫn báo sai mật khẩu!
!
Sáng nay em thử năm lần rồi đấy!
. . ?
Ừm. Em nhìn bàn phím xem. Có đèn nhỏ nào sáng không?
? ... , !
Đèn á? Khoan... có, có một cái!
?
Có phải ở phím Caps Lock không?
! !
Đúng rồi! Ở phím Caps Lock!
. .
Vấn đề là ở đó. Mật khẩu của em đang bị viết hoa.
, , .
Ôi, em xin lỗi anh Mark nhiều.
. !
Không sao đâu. Ngày nào cũng có người bị vậy mà!
, . ...
Rồi, em tắt rồi. Em thử lại nhé...
! ! !
Được rồi! Vào được rồi! Cảm ơn anh nhiều lắm!
!
Lần này em sẽ ghi mật khẩu mới ra giấy!
, .
Ừm, làm ơn đừng làm thế.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
Dictationly · Original content