Vào một sáng thứ Bảy đầy nắng, Ben đi bộ ra công viên, chờ đèn đỏ, gặp đàn vịt và nghỉ chân trên ghế đá.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Hôm nay là sáng thứ Bảy.
!
Hôm nay trời nắng đẹp!
.
Tôi mặc áo khoác vàng vào.
.
Tôi muốn đi bộ ra công viên.
.
Tôi đi bộ dọc con phố nhà mình.
.
Đèn đang đỏ.
.
Tôi dừng lại và chờ.
. !
Giờ đèn xanh rồi. Đi thôi!
.
Công viên ở gần nhà tôi.
.
Con đường dài và đầy nắng.
.
Tôi nghe tiếng chim trên cây.
, !
Ồ, hoa đẹp quá!
.
Tôi đi nhanh.
, !
Ôi, giờ tôi nóng quá!
.
Tôi cởi áo khoác ra.
.
Trong công viên có một cái hồ.
!
Tôi thấy nhiều vịt lắm!
!
Một chú vịt nhỏ bơi lại chỗ tôi!
, !
Xin lỗi nhé, tôi không có đồ ăn!
.
Chân tôi mỏi rồi.
.
Tôi ngồi xuống một chiếc ghế màu xanh.
.
Tôi uống chút nước.
.
Nắng ấm áp trên mặt tôi.
.
Tôi chụp một tấm ảnh cái hồ.
.
Giờ tôi đi bộ về nhà.
!
Một ngày thứ Bảy thật tuyệt!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
| Từ chỉ số lượngCơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít |
|
Dictationly · Original content