Mrs. Lee bị đau đầu gối, nên Ben dắt chú chó Cookie khỏe và tò mò của bà ra công viên, còn Mochi thì không vui chút nào.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, .
Chiều Chủ nhật, có người gõ cửa nhà tôi.
, . , , .
Là bà hàng xóm Mrs. Lee, cùng chú chó Cookie của bà.
, .
Bà bị đau đầu gối, nên hôm nay không dắt nó đi dạo được.
, !
Tôi không nuôi chó, nhưng tôi nhận lời ngay!
, !
Cookie nhỏ hơn tôi, nhưng lại khỏe hơn tôi!
!
Nó kéo tôi chạy dọc con phố nhanh ơi là nhanh.
, ! !
Chậm lại nào, Cookie! Đợi tôi với!
.
Rồi nó dừng lại ở từng cái cây, từng bông hoa.
!
Cái gì nó cũng muốn ngửi!
, !
Đến công viên, Cookie thấy một chú chó khác!
.
Đó là một chú chó nhỏ màu nâu, đeo vòng cổ xanh.
.
Hai đứa ngửi nhau rồi vẫy đuôi rối rít.
!
Chắc hai đứa sắp thành bạn rồi!
.
Tôi ném một quả bóng tennis cũ cho Cookie.
!
Nó chạy theo và tha bóng về!
! .
Hết lần này đến lần khác! Nó chẳng bao giờ biết mệt.
, !
Sau một tiếng, tôi còn mệt hơn cả Cookie!
.
Thế là hai đứa thong thả đi bộ về nhà.
. .
Mrs. Lee cảm ơn tôi và cho tôi ít bánh cookie tự làm.
. !
Dắt Cookie đi dạo, được thưởng cookie. Buồn cười thật!
, !
Về đến nhà, Mochi ngửi quần jeans của tôi rồi trông có vẻ giận dỗi!
, . !
Đừng lo, Mochi. Mày vẫn là bé cưng nhất của tao mà!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| So sánh hơnCơ bản-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Tương lai với “going to”Cơ bảnbe going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ |
|
| Giới từ + -ingTrung cấpby / without / before / after + -ing — động từ sau giới từ thêm -ing |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Đại từ phản thânCơ bảnmyself, yourself, themselves, by myself, each other — chính chủ ngữ, tự mình, lẫn nhau |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
Dictationly · Original content