Vào một sáng thứ Bảy thong thả, Ben dọn giường từng bước một, nhưng cô mèo Mochi lại có ý khác.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Hôm nay là sáng thứ Bảy.
. !
Nhìn giường của tôi này. Bừa bộn quá!
, .
Hôm nay, tôi dọn giường.
, .
Đầu tiên, tôi lấy chăn ra.
.
Tôi để nó lên ghế.
. .
Rồi tôi kéo tấm ga cho thẳng. Giờ nó phẳng rồi.
, .
Tiếp theo, tôi nhặt gối lên.
. , , !
Tôi giũ chúng. Một, hai, ba!
!
Giờ chúng vừa to vừa mềm!
.
Tôi đặt chúng ở đầu giường.
.
Giờ tôi cần cái chăn.
! !
Ôi không! Mochi đang nằm trên đó!
, !
Mochi, tránh ra nào!
. .
Nó không nhúc nhích. Nó chỉ nhìn tôi thôi.
.
Tôi nhẹ nhàng bế nó lên.
.
Tôi đặt nó xuống sàn.
.
Rồi tôi giũ chăn và gấp lại.
.
Tôi đặt chăn lên giường.
!
Trông đẹp quá!
! !
Khoan! Mochi lại nhảy lên giường nữa rồi!
.
Nó ngồi lên gối của tôi.
, , !
Thôi được rồi, Mochi, mày thắng!
, .
Giường đã gọn gàng, và mèo của tôi thì vui vẻ.
, !
Chúc mọi người cuối tuần vui vẻ!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
Dictationly · Original content