Bạn sẽ đến lúc ba giờ, nên Ben dọn sạch căn hộ bừa bộn từ trên xuống dưới, còn Mochi thì trốn máy hút bụi.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, .
Sáng thứ Bảy, điện thoại của tôi rung lên.
! !
Ôi không! Bạn tôi, Sam, sẽ đến lúc ba giờ!
. !
Nhìn căn hộ của tôi xem. Bừa bộn quá!
.
Tôi sẽ dọn sạch mọi thứ trước khi cậu ấy đến.
, .
Đầu tiên, tôi mở hết cửa sổ cho thoáng khí.
.
Sau đó, tôi nhặt quần áo dưới sàn lên.
.
Tôi cất sách trở lại lên kệ.
, .
Tiếp theo, tôi lấy máy hút bụi ra.
.
Mochi ghét máy hút bụi vì nó ồn quá.
!
Nó chạy biến đi và trốn dưới gầm giường!
, ! , .
Xin lỗi nhé, Mochi! Tôi hứa sẽ làm nhanh thôi.
.
Sau đó, tôi lau bụi trên kệ và cái TV.
, !
Trời, trên này nhiều bụi quá!
!
Làm tôi hắt xì liền ba cái!
.
Giờ là lúc lau sàn bếp.
, .
Tôi đổ đầy một xô nước ấm pha xà phòng.
, .
Trong lúc sàn khô, tôi không bước vào bếp.
.
Rồi tôi mang rác đi đổ.
! .
Hai túi to! Nặng hơn tôi tưởng.
, .
Cuối cùng, tôi nhìn quanh căn hộ của mình.
!
Trông sạch sẽ và sáng sủa hơn trước nhiều!
.
Mochi chui ra và nhảy lên cái ghế sofa sạch sẽ.
, . !
Đúng lúc đó, chuông cửa reo. Vừa kịp luôn!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| So sánh hơnCơ bản-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| “Make / let” ai làm gìTrung cấpmake/let + người + động từ — bắt hoặc cho phép ai làm gì |
|
| Khung câu khi nóiTrung cấpThe thing is…, What I mean is…, It's worth -ing — cụm cố định mở đầu hoặc dẫn dắt câu |
|
| So sánh hơn + much / a bit / farTrung cấpmuch better, a bit cheaper, far more expensive — chênh lệch nhiều hay ít |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “going to”Cơ bảnbe going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| During và whileTrung cấpduring + danh từ, while + mệnh đề — trong lúc, cùng lúc với |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| Từ chỉ số lượngCơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít |
|
Dictationly · Original content