Trên chuyến du thuyền qua đêm ở vịnh Hạ Long, một cặp đôi người Mỹ trầm trồ trước những đảo đá vôi, khám phá một hang động khổng lồ và lo cơn mưa làm hỏng buổi chèo kayak.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, . !
Mike, ra đây đi anh. Anh phải xem cái này!
... , !
Chà... trời ơi, đẹp đến nghẹt thở!
!
Nhìn những vách đá mọc thẳng lên từ mặt nước kìa!
, .
Haha, trông chúng như những cái răng khổng lồ màu xanh ấy.
, .
Nghe nói ở đây có khoảng 1.600 hòn đảo lớn nhỏ.
.
Còn nước thì có màu đẹp không tưởng.
.
Đó là màu xanh ngọc lục bảo thẫm mà chỉ thấy trong phim.
.
Thảo nào nó là Di sản Thế giới UNESCO.
.
Em đọc thấy nó được công nhận từ năm 1994.
, .
Nói thật, ảnh trên mạng không lột tả hết được vẻ đẹp này.
! .
Cái hang này rộng khủng khiếp! Cứ như một nhà thờ lớn.
! .
Nhìn lên trần kìa! Mấy khối đá đó trông không thật chút nào.
.
Hướng dẫn viên nói chúng phải mất hàng nghìn năm mới hình thành.
, ?
Có đèn chiếu thế này trông hơi rờn rợn nhỉ?
, . .
Rờn rợn, nhưng mà huyền ảo. Em mê lắm.
. ?
Thôi chết. Anh xem dự báo thời tiết ngày mai chưa?
, , .
Ừm, nghe bảo mưa cả buổi sáng.
, !
Chán thật, mà sáng sớm mai là đi chèo thuyền kayak rồi!
. .
Đừng lo. Thời tiết ngoài này thay đổi nhanh lắm.
... .
Ừm... mong là anh nói đúng.
. .
Sương mù dày quá. Em gần như chẳng thấy đảo đâu.
... . !
Khoan... nhìn đằng kia kìa. Mặt trời ló ra rồi!
, ! !
Ôi, tuyệt quá! Sương đang tan khỏi mặt nước kìa!
? .
Thấy chưa? Anh đã bảo là trời sẽ tạnh mà.
. .
Yên bình quá. Chỉ có hai đứa mình với những vách đá.
, ! !
Khoan, chèo sang trái đi! Mình đang trôi vào đá kìa!
, ! .
Ối, xin lỗi anh! Em mải ngước lên nhìn quá.
. .
Cũng phải thôi. Khó mà nhìn đi đâu khác được.
, ?
Vậy đây có phải nơi đẹp nhất em từng thấy không?
, ...
Ừm, em cũng từng thấy vài nơi tuyệt đẹp rồi...
. .
Nhưng đúng vậy. Không gì sánh được với nơi này.
.
Thế thì mình phải quay lại đây một ngày nào đó.
! , .
Nhất định rồi! Lần sau mình ở 3 đêm nhé.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Hiện tại hoàn thành với just / already / yet / everTrung cấphave just / already / never + V3, haven't … yet — việc vừa xong, đã xong, hay chưa từng xảy ra |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhTrung cấphave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngTrung cấpbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Câu tường thuậtTrung cấpsaid / told ai (that) + mệnh đề, asked if — kể lại lời người khác |
|
| So sánh nhất + ever / in / ofTrung cấpthe best … I've ever…, the biggest in the world, the most … of all |
|
| So sánh nhấtCơ bảnthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Khung câu khi nóiTrung cấpThe thing is…, What I mean is…, It's worth -ing — cụm cố định mở đầu hoặc dẫn dắt câu |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Bắt buộc: must / have to / need toCơ bảnnói rằng một việc là cần thiết |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Câu hỏi đuôiTrung cấp…, isn't it? / …, don't you? — hỏi ngắn cuối câu để xác nhận |
|
| Tính từ + to VTrung cấpit's hard to…, I'm happy to…, nice to meet you — tính từ theo sau là to |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content