Một chàng trai hồi hộp trả lời câu hỏi của nhân viên xuất nhập cảnh ở sân bay Anh nhưng lại quên tên khách sạn.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, . ?
Người tiếp theo. Cho tôi xem hộ chiếu của anh.
, ... . .
À, vâng... tất nhiên rồi. Đây ạ.
. ?
Cảm ơn anh. Mục đích chuyến đi của anh là gì?
, . , .
Ừm, công việc ạ. À, cũng gần như vậy.
? ?
Gần như vậy? Đi công tác hay đi du lịch?
, . .
Xin lỗi, tôi hơi hồi hộp. Tôi đi dự hội nghị.
.
Tôi sẽ thuyết trình ở Manchester vào thứ Sáu.
. ?
Tôi hiểu rồi. Vậy anh sẽ ở lại bao lâu?
. .
Mười ngày ạ. Tôi bay về vào ngày 20.
?
Anh có vé khứ hồi chưa?
, . .
Có ạ, ở trong điện thoại. Đây ạ.
. ?
Tốt lắm. Thế anh sẽ ở đâu?
... . ...
À... ở một khách sạn gần nhà ga. Nó tên là...
. .
Ôi không. Tôi không nhớ tên nữa.
.
Tôi cần địa chỉ nơi lưu trú của anh.
. , !
Dạ vâng. Tôi đặt từ tuần trước rồi, thật đấy!
, .
Anh cứ từ từ, nhưng tôi bắt buộc phải có nó.
, ?
Trời ơi, sao email không tải được vậy?
, . ?
Được rồi, anh bình tĩnh. Anh xem ứng dụng đặt phòng chưa?
... ! !
Khoan đã... có rồi! Nó ở đây trong ứng dụng!
, .
Khách sạn The Northern Hotel, số 12 Station Road.
. .
Cảm ơn anh. Tôi chỉ cần vậy thôi.
.
Và anh không cần visa cho chuyến đi ngắn ngày.
? ?
Thật ạ? Vậy là xong rồi sao?
, . .
Ha, xong rồi. Giờ không cần tờ khai nhập cảnh nữa đâu.
, !
Thật lòng mà nói, tôi lo khâu này lắm!
, .
Đừng lo, anh không phải người đầu tiên đâu.
!
Chúc anh thuyết trình thành công vào thứ Sáu!
. !
Cảm ơn chị nhiều lắm. Chúc chị một ngày tốt lành!
. !
Anh cũng vậy. Chúc anh có kỳ lưu trú vui vẻ ở Anh!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content