Một chàng trai trẻ mua vé tàu đi York, biết được vé giờ thấp điểm rẻ hơn nhiều, rồi phát hiện sân ga của mình đã bị đổi.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
. ?
Chào buổi sáng. Anh muốn đi đâu ạ?
! , , .
Chào chị! Ừm, cho em một vé đi York ạ.
?
Vé một chiều hay khứ hồi ạ?
, ?
Xin lỗi, hai loại đó khác nhau thế nào ạ?
. .
Vé một chiều là chỉ đi. Vé khứ hồi là cả đi lẫn về.
, . , .
À, em hiểu rồi. Vậy cho em vé khứ hồi.
.
Chủ nhật em quay về.
£, .
Của anh hết £98.50 ạ.
? ?
98 bảng ạ? Thật sao?
, !
Trời ơi, đắt quá!
, .
À, đó là vé giờ cao điểm.
, .
Nếu anh đi chuyến 10:30 thì là giờ thấp điểm.
£.
Thế thì chỉ £54 thôi.
, !
Ồ, thế thì tốt hơn nhiều!
?
Anh có thẻ giảm giá đường sắt không?
, . .
Không ạ. Em chỉ đi du lịch thôi.
. ?
Không sao. Anh có muốn đặt chỗ ngồi không?
, . ?
Có ạ. Đó có phải tàu đi thẳng không?
, . .
Vâng, đi thẳng. Anh không cần đổi tàu.
! ?
Tuyệt quá! Tàu chạy từ sân ga nào ạ?
. .
Sân ga số 4. Tàu khởi hành lúc 10:30.
! ! !
Chị ơi! Xin lỗi! Tàu của em không ở sân ga 4!
, . .
Được rồi, đừng lo. Để tôi kiểm tra.
! ! .
Ồ! Đổi rồi! Giờ nó ở sân ga 9.
? ?
Sân ga 9 ạ? Ở đâu vậy ạ?
, .
Anh cứ đi thẳng, rồi đi xuống cầu thang.
. .
Nhanh lên. Ba phút nữa tàu chạy rồi.
! !
Cảm ơn chị nhiều lắm! Chị tuyệt quá!
! !
Phù! Kịp rồi!
, .
Lần sau mình sẽ kiểm tra sân ga hai lần.
... , !
Được rồi... York ơi, mình tới đây!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
Dictationly · Original content