Hai đoạn hội thoại, mỗi đoạn ba câu hỏi: kỹ thuật viên đến sớm một ngày, và một nhân viên cần nghỉ thứ Bảy để dự đám cưới.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Các câu hỏi từ 38 đến 40 liên quan đến đoạn hội thoại sau.
! .
Chào buổi sáng! Tôi đến để lắp đặt đường truyền internet mới cho chị.
! .
Ồ! Tôi tưởng ngày mai anh mới đến.
, , .
Hừm, lịch của tôi ghi là thứ Ba ngày 9, từ chín giờ đến mười một giờ.
, ! , .
Ồ, lỗi của tôi! Mời anh vào.
. ?
Cảm ơn chị. Trong một giờ tới có ai cần dùng mạng không?
, .
Ừm, sáng nay các kế toán của chúng tôi sẽ gửi hóa đơn.
. ,
Không sao. Tôi sẽ cài đặt đường truyền mới trước,
.
rồi chuyển sang đường mới cho chị vào giờ ăn trưa.
. ?
Thế thì tuyệt quá. Việc chuyển đổi mất bao lâu?
.
Tối đa mười phút.
?
Tại sao người đàn ông đến văn phòng?
?
Người phụ nữ nói gì về các kế toán?
?
Khi nào người đàn ông sẽ chuyển đổi kết nối?
.
Các câu hỏi từ 41 đến 43 liên quan đến đoạn hội thoại sau.
, . , ?
Xin lỗi cô Grant, cô có rảnh một phút không ạ?
, . ?
Được chứ, Leo. Em có chuyện gì thế?
, ,
Dạ, chị gái em sẽ kết hôn vào thứ Bảy tuần sau,
.
nhưng em lại được xếp ca chiều.
. ?
Cô hiểu rồi. Em đã nhờ ai đổi ca với em chưa?
, .
Em đã nhờ Carla, nhưng cuối tuần đó chị ấy đi vắng.
... ? ?
Hừm... còn Chủ nhật thì sao? Hôm đó em có thể làm hai ca liền không?
! .
Dạ chắc chắn rồi! Em rất sẵn lòng.
. !
Vậy thì cô sẽ tự làm ca thứ Bảy. Chúc em dự đám cưới vui vẻ!
?
Tại sao người đàn ông muốn nghỉ?
?
Người đàn ông nói gì về Carla?
?
Người phụ nữ đề nghị làm gì?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì quá khứ tiếp diễnwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content