Một nữ sinh vui vẻ trả lời các câu hỏi IELTS Speaking Part 1 về món ăn yêu thích, thói quen mua sắm và thời tiết ở quê nhà.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
. .
Chào buổi chiều. Mời bạn vào và ngồi xuống.
! .
Chào buổi chiều! Cảm ơn ạ.
. ?
Tôi tên là David Hughes. Bạn có thể cho tôi biết họ tên đầy đủ không?
, .
Vâng, tôi là Camila Souza.
. , .
Cảm ơn bạn. Trước tiên, tôi muốn hỏi bạn vài điều về bản thân.
. ?
Chúng ta bắt đầu với chủ đề đồ ăn nhé. Bạn thích món ăn kiểu gì?
, !
Ồ, gần như món gì tôi cũng thích!
.
Nhưng món tôi thích nhất là món đậu đen hầm của bà tôi.
?
Bạn có hay nấu ăn ở nhà không?
, , ...
Ừm, thật ra thì không hay lắm...
, ,
Haha, tuần trước tôi lại làm cháy nồi cơm,
.
nên giờ bạn cùng phòng tôi nấu gần hết.
?
Cách mọi người ăn uống ở nước bạn có thay đổi không?
, , .
Hmm, có, tôi nghĩ là có.
.
Bây giờ mọi người đặt đồ ăn qua điện thoại nhiều hơn hẳn.
, .
Tiện thì có tiện, nhưng tôi nhớ những bữa trưa đông đủ cả nhà.
. ?
Chúng ta chuyển sang chủ đề mua sắm. Bạn có thích mua sắm không?
, !
Haha, còn tùy tôi mua gì!
, !
Tôi mê mua quần áo, nhưng đi siêu thị thì chán kinh khủng!
?
Bạn thích mua sắm trên mạng hay ở cửa hàng hơn?
, .
Thường là trên mạng, vì nó tiết kiệm được nhiều thời gian.
, !
Nhưng có lần tôi đặt một cái áo khoác, và nó bé tí!
?
Lần gần nhất bạn mua một thứ gì đó đặc biệt là khi nào?
, ! .
Ồ, tháng trước! Tôi mua một chiếc máy ảnh cho chuyến đi.
, .
Tôi đã để dành gần một năm, nên tôi tự hào lắm.
, .
Giờ chúng ta nói về thời tiết nhé.
?
Thời tiết ở quê bạn thế nào?
.
Hầu như quanh năm trời đều nóng và nắng.
, !
Thật lòng mà nói, mùa hè nóng quá sức chịu của tôi!
?
Thời tiết có ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn không?
, . , .
Ồ, có chứ. Những hôm trời âm u là tôi thấy hơi buồn.
, ?
Nếu được sống ở bất cứ đâu, bạn sẽ chọn kiểu thời tiết nào?
... , , ?
Hmm... chắc là nơi nào mát mẻ, như Scotland chẳng hạn?
!
Tôi rất muốn được mặc áo khoác dày một lần cho biết!
. .
Cảm ơn bạn. Phần một đến đây là kết thúc.
, ! .
Ồ, nhanh vậy ạ! Cảm ơn ạ.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Động từ + -ingenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content