bài “American Inventors: Rocket Scientist Robert Goddard” trong series Science & Technology của VOA Learning English: 18 câu đọc chậm, rõ ràng.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Ngày nay, các vụ phóng tên lửa và sứ mệnh không gian là chuyện bình thường.
, .
Nhưng vào đầu những năm 1900, du hành vũ trụ dường như chỉ là một giấc mơ.
.
Một trong những người có ảnh hưởng nhất trong lĩnh vực khoa học tên lửa là người Mỹ Robert Goddard.
“ .”
Cơ quan vũ trụ Mỹ NASA mô tả Goddard là “cha đẻ của động cơ đẩy tên lửa hiện đại.”
" ."
Robert Goddard từng nói rằng “giấc mơ của hôm qua là hy vọng của hôm nay và hiện thực của ngày mai.”
.
Công trình khoa học của ông đã mang lại hy vọng cho nhiều giấc mơ về du hành vũ trụ.
.
Ông đã biến một số giấc mơ đó thành hiện thực.
, .
Hơn một trăm năm trước, Goddard đã tiến hành các nghiên cứu và thử nghiệm động cơ tên lửa.
: .
Ông đã phát triển và phóng nhiều tên lửa lấy năng lượng từ nhiên liệu rắn: các hóa chất tạo thành một chất cứng.
.
Nhiều nhà sử học coi chuyến bay của tên lửa nhiên liệu lỏng quan trọng ngang với chuyến bay đầu tiên của hai anh em người Mỹ Orville và Wilbur Wright.
.
Công trình của Goddard đã chứng minh rằng máy móc có thể đi ra ngoài bầu khí quyển Trái Đất và vào không gian.
, . .
Trong thời gian nghiên cứu ban đầu, ông nhận được tiền và sự hỗ trợ từ Viện Smithsonian của Mỹ.
.
Viện Smithsonian đã công bố một số báo cáo về những nỗ lực của ông.
, .
Trong báo cáo đó, Goddard cũng nêu khả năng một ngày nào đó tên lửa sẽ lên tới mặt trăng.
, .
Vào thời điểm đó, báo chí đã tranh cãi gay gắt về tuyên bố này.
.
Nhiều người cho rằng ông thật ngớ ngẩn khi đưa ra một điều có vẻ bất khả thi như vậy.
.
Nhiều ý tưởng của Goddard vẫn được sử dụng trong việc phát triển tên lửa.
, , .
Vì vậy, theo một nghĩa nào đó, mọi tên lửa bay ngày nay đều có thể được coi là tên lửa Goddard.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| So sánh nhấtthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
VOA Learning English · Public domain
Text and audio by VOA Learning English (Science & Technology), a work of the U.S. Government in the public domain. Shirley Griffith reported on this story for VOA Learning English. Bryan Lynn adapted it. Audio trimmed and converted to MP3.