Một sinh viên ngành sinh học hỏi cố vấn học tập về việc chuyển sang ngành kinh tế và biết được mình sẽ phải học thêm gì, mất thêm bao lâu.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Hãy nghe cuộc trò chuyện giữa một sinh viên và một cố vấn học tập.
, , ? ?
Dạ, chào thầy Lee ạ? Thầy có rảnh một chút không ạ?
, . ?
Tất nhiên rồi, vào đi em. Em đang có chuyện gì thế?
... .
Dạ... em đang tính chuyển ngành ạ.
. , ?
Thầy hiểu. Hiện giờ em đang học sinh học, đúng không?
, , .
Dạ, nhưng thật lòng thì em không còn thấy thích nữa.
,
Em đang học một môn kinh tế làm môn tự chọn,
.
và đó là lớp duy nhất mà em thật sự mong chờ.
. .
Đó là dấu hiệu tốt. Hứng thú thật sự rất quan trọng.
, ?
Vậy chuyển ngành có khó không ạ?
, , .
Ừ thì, không phải là không thể, nhưng có một điều vướng.
.
Em sẽ phải hoàn thành hai môn thống kê trước.
? . .
Hai môn ạ? Ôi không. Em chưa học thống kê bao giờ.
, .
Đừng lo, em có thể học một trong hai môn vào mùa hè này.
, ?
Khoan đã, vậy em có còn tốt nghiệp đúng hạn không ạ?
... , .
Để thầy xem nào... Nếu em học khóa mùa hè thì được.
, .
Nếu không thì có lẽ em sẽ cần thêm một học kỳ.
, ? !
Trời ạ, thêm một học kỳ nữa ư? Thế thì tốn cả đống tiền!
, .
Thật ra thì, có tin vui đây.
.
Tín chỉ sinh học của em có thể được tính là môn tự chọn khoa học.
? ?
Thật ạ? Vậy là em không bị mất tín chỉ nào ạ?
, .
Không, không mất tín chỉ nào cả.
, ! ?
Ôi, nhẹ cả người! Giờ em nên làm gì tiếp ạ?
.
Em điền đơn chuyển ngành rồi xin chữ ký.
.
Và hãy gặp khoa kinh tế trước thứ Sáu.
. !
Chiều nay em sẽ qua đó luôn. Em cảm ơn thầy nhiều ạ!
.
Bây giờ hãy trả lời các câu hỏi.
?
Vì sao sinh viên muốn chuyển ngành?
?
Cố vấn nhắc đến vấn đề gì?
?
Vì sao cuối cuộc trò chuyện sinh viên cảm thấy nhẹ nhõm?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content