Một người phụ nữ kể về món ăn yêu thích, lần đầu cô ăn thử và một lần nấu ăn thảm hoạ.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
! .
Xin chào mọi người! Chào mừng quay lại với thử thách nói của mình.
!
Hôm nay mình muốn nói về món ăn yêu thích của mình!
, .
Đó là phở, một món súp bún từ Việt Nam.
, .
Lần đầu mình ăn thử là năm năm trước, trong chuyến đi Hà Nội.
, !
Trời ơi, mình vẫn còn nhớ bát phở đầu tiên đó!
, .
Nước dùng nóng hổi và thơm tuyệt vời.
, ?
Vậy tại sao mình lại thích nó đến thế?
, , .
À, nó tốt cho sức khoẻ và không bao giờ bị ngấy.
.
Mình thích phở hơn bánh mì kẹp vì ăn xong thấy dễ chịu.
, !
Còn vào ngày lạnh thì không gì tuyệt hơn!
, .
Tháng trước, mình thử tự nấu ở nhà.
, !
Trời, đúng là thảm hoạ!
... , .
Ôi... nước dùng mặn quá, còn bánh phở thì nát.
, !
Haha, nhưng chồng mình ăn sạch và còn khen ngon!
.
Giờ thì mình thường ăn ở một quán nhỏ gần nhà.
?
Còn món ăn yêu thích của bạn là gì?
!
Kể cho mình nghe trong phần bình luận nhé!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu tường thuậtTrung cấpsaid / told ai (that) + mệnh đề, asked if — kể lại lời người khác |
|
| “Make / let” ai làm gìTrung cấpmake/let + người + động từ — bắt hoặc cho phép ai làm gì |
|
| Động từ + to VTrung cấpdecide / manage / seem / try + to V — những động từ theo sau là to |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
Dictationly · Original content