Hai người bạn lên kế hoạch tiệc sinh nhật bất ngờ: địa điểm, khách mời, đồ ăn và cách giữ bí mật.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Sophie
, ! !
Leo, tớ có kế hoạch rồi! Thứ Bảy tuần sau là sinh nhật Sophie đấy!
. ?
Tớ biết. Mình có định làm gì cho bạn ấy không?
! !
Có chứ! Mình tổ chức tiệc bất ngờ cho bạn ấy đi!
, ? , ?
Hừm, bất ngờ á? Cậu biết bạn ấy ghét những điều bất ngờ mà, đúng không?
, .
Bạn ấy nói vậy thôi, chứ lần trước bạn ấy thích lắm.
, . .
Ừ, đúng thật. Bạn ấy đã khóc vì hạnh phúc.
, ? .
Vậy mình tổ chức ở đâu đây? Nhà tớ bé tí.
. .
Mình có thể dùng căn hộ của tớ. Nhà tớ có ban công rộng.
! ?
Hoàn hảo! Mình nên mời bao nhiêu người?
. .
Đừng nhiều quá. Khoảng mười lăm người bạn thân thôi.
? !
Nhưng làm sao giữ bí mật đây? Bạn ấy đọc hết tin nhắn của tớ!
. , .
Dễ thôi. Lập một nhóm chat mới và đừng thêm bạn ấy vào.
. ,
Ý hay đấy. Tớ sẽ lo phần bánh kem,
.
còn cậu lo phần nhạc nhé.
, ? .
Khoan, còn đồ ăn thì sao? Mười lăm người ăn nhiều lắm đấy.
. .
Đừng hoảng. Mình sẽ nhờ mỗi người mang theo một món.
?
Còn làm sao để đưa bạn ấy đến căn hộ của tớ?
.
Cứ nói với bạn ấy là cậu cần giúp chọn một cái sofa.
? !
Sofa á? Bạn ấy sẽ không bao giờ tin đâu!
, .
Tin tớ đi, bạn ấy thích cho lời khuyên lắm.
, ...
Ừm, có một vấn đề nhỏ...
. ?
Ôi không. Là gì vậy?
.
Tớ đã nói với bạn ấy là thứ Bảy tuần sau tớ đi vắng rồi.
! ?
Leo! Sao cậu lại nói thế?
! !
Xin lỗi mà! Lúc đó tớ đâu có biết về bữa tiệc!
, . .
Được rồi, được rồi. Để tớ nghĩ một chút.
! !
Có rồi! Cứ nói chuyến đi của cậu bị hủy!
. .
Có thể được đấy. Tối nay tớ sẽ nhắn cho bạn ấy.
. .
Tuyệt. Đây sẽ là bữa tiệc tuyệt nhất từ trước đến nay.
, !
Miễn là không ai nói cho bạn ấy biết, kể cả cậu!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
| So sánh nhấtthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
Dictationly · Original content