Đến giờ nghỉ trưa, hai đồng nghiệp đói bụng đi bộ tới quán pizza quen, nhưng một bất ngờ ở cửa khiến họ phải tìm phương án B.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, !
Jake ơi, mười hai giờ rồi!
! .
Tuyệt! Tớ đói lắm rồi.
. ?
Tớ cũng vậy. Cậu muốn ăn gì?
, ? ?
Ừm, pizza? Hay là sushi?
. !
Tớ không thích sushi. Ăn pizza đi!
.
Quán pizza ở gần ngân hàng.
. .
Ừ. Chỉ năm phút thôi.
!
Tớ muốn một cái pizza phô mai thật to!
, !
Ha, lúc nào cậu cũng muốn phô mai!
. .
Ôi không. Nhìn cái cửa kìa.
? ?
Gì cơ? Hôm nay đóng cửa à?
. .
Ừ. Thứ Hai họ nghỉ.
! !
Trời ơi! Mà tớ đói quá!
, . .
Được rồi, đừng lo. Tớ có ý này.
? ?
Thật à? Ý gì thế?
.
Có một quán cà phê nhỏ cạnh văn phòng mình.
?
Ở đó có pizza không?
, .
Không, nhưng bánh mì kẹp ở đó ngon lắm.
... . .
Thôi... được. Đi thôi.
, !
Ồ, bánh mì kẹp này ngon thật!
? !
Thấy chưa? Ngon hơn pizza nhé!
, . .
Ừm, không. Pizza vẫn ngon hơn.
.
Nhưng đây là quán cà phê ruột mới của tớ.
! ?
Tuyệt! Mai giờ này nhé?
! , !
Ừ! Nhưng mai tớ chọn nhé!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| So sánh hơnCơ bản-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| “So do I” / “I think so”Cơ bảnSo do I, Neither can I, I think so, I hope not — câu đáp ngắn với trợ động từ hoặc so/not |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content