Ngày đầu đi làm của một nhân viên mới đầy hồi hộp: lỗi đăng nhập, làm quen cả nhóm, vụ ngồi nhầm ghế của sếp và lời mời đi ăn trưa.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:SamJess
, ! , .
Chào em, em là Sam đúng không! Chị là Jess, người hướng dẫn em tuần này.
! .
Rất vui được gặp chị! Em mong ngày này lâu lắm rồi.
... , .
Ừm... nói thật là em hơi hồi hộp.
, . , .
Đừng lo, mọi người thân thiện lắm. Đi nào, chị dẫn em đi một vòng.
, .
Đây là bàn của em, ngay cạnh cửa sổ.
, ! ?
Wow, view đẹp quá! Cái laptop này là của em ạ?
, . .
Ừ, bên IT cài đặt hôm qua rồi. Em đăng nhập là được.
. .
Ôi không. Nó báo mật khẩu của em bị sai.
, !
Trời ạ, em thử ba lần rồi đấy!
, ?
Khoan, em kiểm tra phím Caps Lock chưa?
... . !
Ôi... nó bật suốt từ nãy đến giờ. Xin lỗi chị!
! , .
Ha! Đừng lo, chị cũng từng bị y như vậy.
, ! , !
Được rồi, vào được rồi! Cảm ơn chị, nhẹ cả người!
! , .
Tốt quá! Nếu lại gặp khó khăn thì cứ hỏi chị nhé.
, . .
Mọi người ơi, đây là Sam. Bạn ấy vừa gia nhập nhóm mình.
, ! .
Chào mọi người! Em rất háo hức được làm việc cùng mọi người.
. .
Cuộc họp tuần sắp bắt đầu rồi. Em ngồi đi.
, .
Tuyệt, em ngồi cái ghế to êm này nhé.
! , .
Chào buổi sáng! Ồ, có người ngồi mất ghế của tôi rồi.
! ? !
Ôi chết! Đây là ghế của anh ạ? Em xin lỗi!
, ! , .
Ha, thoải mái đi! Nếu em thích thì hôm nay cứ ngồi đó.
, , .
Sam, đây là anh Daniel, trưởng nhóm của mình.
, . .
Chào mừng em đến với công ty, Sam. Rất vui vì có em ở đây.
, .
À này, thứ Hai bọn chị hay ra ngoài ăn trưa.
?
Hôm nay em đi cùng bọn chị không?
! ?
Em đi chứ! Mọi người hay ăn ở đâu ạ?
.
Có một quán taco ngon lắm ngay góc phố.
. , !
Nghe tuyệt quá. Em bỏ bữa sáng nên giờ đói meo rồi!
, , ?
Sao rồi Sam, ngày đầu tiên của em thế nào?
, !
Tốt hơn em nghĩ nhiều, trừ vụ cái ghế ra!
! , .
Ha! Đừng lo, đó sẽ là một câu chuyện vui để kể.
, . !
Cảm ơn mọi người. Em mong tới ngày mai quá!
! !
Mai gặp lại nhé! Nhớ tắt Caps Lock đấy!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| So sánh hơn-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content