Một thí sinh đưa ra câu trả lời mẫu đơn giản để mô tả bốn bức tranh: chợ ngoài trời, trạm xe buýt, căn bếp gia đình và công viên.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
: .
Câu hỏi 3 và 4: Mô tả một bức tranh.
, .
Trong phần thi này, bạn sẽ mô tả bức tranh trên màn hình càng chi tiết càng tốt.
, .
Bạn sẽ có 45 giây để chuẩn bị, sau đó có 30 giây để nói về bức tranh.
, !
Được rồi, tôi sẵn sàng rồi!
. .
Câu hỏi 3. Hãy bắt đầu nói.
.
Đây là bức tranh về một khu chợ ngoài trời.
.
Một người phụ nữ đang bán trái cây và rau ở một sạp hàng.
, .
Cô ấy đang đeo tạp dề màu xanh lá và đang mỉm cười.
.
Một chàng trai trẻ đang mua mấy quả táo đỏ.
.
Trên bàn có những thùng cam và cà chua.
, !
Trông như một buổi sáng nắng đẹp và nhộn nhịp!
. .
Câu hỏi 4. Hãy bắt đầu nói.
, .
Trong bức tranh này, tôi thấy một trạm xe buýt trên một con phố.
.
Có ba người đang đợi xe buýt.
.
Một ông cụ đang ngồi trên ghế băng.
.
Một người phụ nữ mặc áo khoác đỏ đang cầm một chiếc ô.
.
Một cô gái đeo ba lô đang nhìn điện thoại.
!
Và một chiếc xe buýt lớn màu xanh dương đang đến ngay lúc này!
.
Tôi nghĩ họ đang đi làm hoặc đi học.
. . .
Bộ luyện tập thứ hai. Câu hỏi 3. Hãy bắt đầu nói.
.
Bức tranh này cho thấy một gia đình trong căn bếp của họ.
.
Người mẹ đang thái cà rốt trên thớt.
.
Người bố đang khuấy một cái nồi lớn trên bếp.
.
Cô con gái nhỏ đang cho cà chua vào một cái bát.
, !
Mọi người đều đang cười, nên trông họ rất vui!
!
Có lẽ tối nay họ đang nấu một bữa tối gia đình thật thịnh soạn!
. .
Câu hỏi 4. Hãy bắt đầu nói.
.
Đây là bức tranh về một công viên vào một ngày nắng.
.
Hai người đang đạp xe trên một con đường nhỏ.
.
Người đàn ông bên trái đang đội mũ bảo hiểm màu vàng.
.
Người phụ nữ bên phải đang mặc áo phông xanh dương.
.
Phía sau họ có những hàng cây xanh cao.
, !
Họ đang cười, nên chắc họ đang rất vui!
. !
Bộ luyện tập thứ hai đến đây là hết. Bạn làm tốt lắm!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
| Từ chỉ số lượngCơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
Dictationly · Original content