Hai bài nói ngắn, mỗi bài ba câu hỏi: quản lý báo cáo doanh số quý và kế hoạch mới, và một phiên hội nghị đổi phòng.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Các câu hỏi từ tám mươi ba đến tám mươi lăm liên quan đến đoạn trích sau của một cuộc họp.
, . .
Cảm ơn mọi người đã tham gia. Tôi sẽ nói ngắn gọn thôi.
, . , !
Trước hết là các con số. Quý vừa rồi, doanh số bán hàng trực tuyến tăng mười tám phần trăm!
.
Đây là kết quả tốt nhất của chúng ta trong năm năm qua.
, , .
Ngược lại, doanh số tại cửa hàng giảm nhẹ.
.
Vì vậy, đây là kế hoạch.
, .
Từ tháng sau, khách hàng có thể đặt hàng trực tuyến và nhận hàng tại cửa hàng.
.
Chúng tôi hy vọng điều đó sẽ đưa nhiều người hơn đến với cửa hàng của mình.
.
Mỗi chi nhánh sẽ cần hai tình nguyện viên để vận hành dịch vụ này.
, .
Nếu ai quan tâm, hãy nói chuyện với tôi sau cuộc họp.
?
Người nói nói gì về doanh số bán hàng trực tuyến?
?
Từ tháng sau, khách hàng sẽ có thể làm gì?
?
Những người nghe quan tâm được yêu cầu làm gì?
.
Các câu hỏi từ tám mươi sáu đến tám mươi tám liên quan đến thông báo sau.
, , .
Xin toàn thể quý khách tham dự hội nghị vui lòng chú ý.
.
Phiên chiều về tiếp thị số đã được chuyển.
, .
Phiên này giờ sẽ diễn ra tại Phòng 204, trên tầng hai.
.
Rất tiếc, máy chiếu ở sảnh chính đã ngừng hoạt động.
, .
Phiên này cũng sẽ bắt đầu muộn mười lăm phút, vào lúc một giờ bốn mươi lăm.
, .
Trong lúc đó, bữa trưa vẫn đang được phục vụ tại quán cà phê trong vườn.
!
Và xin đừng quên bữa tối giao lưu kết nối tối nay!
.
Vé có tại quầy đăng ký cho đến năm giờ.
, .
Xin cảm ơn quý vị, và chúc quý vị một ngày tốt lành.
?
Thông báo chủ yếu nói về điều gì?
?
Tại sao phiên này bị chuyển?
?
Người nghe có thể lấy vé dự bữa tối ở đâu?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Động từ + -ingenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content