Hai đoạn hội thoại kiểu TOEIC Part 3: nhân viên IT sắp xếp lịch cập nhật phần mềm cho một đồng nghiệp bận rộn, và một người đàn ông tìm phòng khác cho buổi đào tạo.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Câu hỏi 44 đến 46 dựa vào đoạn hội thoại sau.
, ?
Xin lỗi, anh là người cài phần mềm kế toán mới phải không?
. .
Đúng rồi. Hôm nay tôi cập nhật tất cả máy tính ở tầng này.
, .
Trời, máy của tôi cả tuần nay chạy chậm kinh khủng.
, , .
À, bản cập nhật sẽ khắc phục chuyện đó, nhưng mất khoảng hai tiếng.
.
Tôi e là trong lúc đó chị không dùng máy được.
? !
Hai tiếng á? Nhưng 11 giờ tôi có buổi thuyết trình với khách hàng!
, .
Hừm, vậy tôi có thể làm máy của chị vào giờ ăn trưa.
, ,
À, sau đó tôi lại đi ăn trưa với khách,
, .
mà thật ra, cả buổi chiều tôi sẽ không có ở văn phòng.
, ! , .
Ồ, tuyệt quá! Vậy tôi sẽ cập nhật lúc chị đi vắng.
.
Chị nhớ lưu hết tài liệu trước khi đi nhé.
?
Hôm nay người đàn ông đang làm gì?
, ' '?
Người phụ nữ có ý gì khi nói "cả buổi chiều tôi sẽ không có ở văn phòng"?
?
Người đàn ông nhắc người phụ nữ làm gì?
.
Câu hỏi 47 đến 49 dựa vào đoạn hội thoại sau.
, .
Chào chị, tôi muốn đặt phòng họp B vào chiều thứ Sáu.
, , .
Ôi, xin lỗi anh, tuần này phòng B đang được sơn lại.
? !
Thật sao? Nhưng chúng tôi đã thông báo buổi đào tạo rồi!
. .
Đừng lo. Phòng A ở tầng ba đang trống.
, . ?
Có điều phòng đó hơi nhỏ hơn. Có bao nhiêu người tham dự?
. , !
Mười hai người. Ồ tốt quá, vậy chắc là ổn!
, ?
À mà, phòng đó có máy chiếu không chị?
, .
Có, nhưng anh phải đến chỗ tôi lấy điều khiển.
. .
Không sao. Sáng thứ Sáu tôi sẽ qua lấy.
?
Vì sao phòng B không dùng được?
?
Người phụ nữ hỏi về điều gì?
?
Người đàn ông sẽ làm gì vào sáng thứ Sáu?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content