Hai đoạn hội thoại, mỗi đoạn ba câu hỏi: danh thiếp in sai, và chuyến bay bị huỷ ngay trước ngày hội nghị.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Các câu hỏi từ bốn mươi bốn đến bốn mươi sáu liên quan đến đoạn hội thoại sau.
, ,
Chào anh, hôm qua tôi đã lấy những tấm danh thiếp này,
, , !
nhưng mà, trời ơi, số điện thoại bị sai rồi!
, . ?
Ôi không, tôi rất xin lỗi chị về chuyện này. Cho tôi xem một tấm được không ạ?
... . .
Hừm... chị nói đúng. Có hai chữ số bị đảo chỗ.
,
Sáng thứ Sáu tôi sẽ bay đi dự một hội chợ thương mại,
.
nên tôi thật sự cần chúng trước lúc đó.
. , .
Chị đừng lo. Hôm nay chúng tôi sẽ in lại, miễn phí.
.
Chúng sẽ xong trước mười giờ sáng mai.
, ! ?
Ôi, nhẹ cả người! Anh có thể giao chúng đến văn phòng của tôi không?
. .
Chắc chắn rồi. Tôi sẽ tự mang đến cho chị.
?
Người phụ nữ phản ánh vấn đề gì?
?
Tại sao người phụ nữ đang vội?
?
Người đàn ông đề nghị làm gì?
.
Các câu hỏi từ bốn mươi bảy đến bốn mươi chín liên quan đến đoạn hội thoại sau.
, . !
Chào Rachel. Chuyến bay đi Chicago của tôi vừa bị huỷ rồi!
! ?
Ôi không! Có phải chuyến bay khởi hành lúc sáu giờ tối nay không ạ?
, .
Đúng vậy, và ngày mai lúc chín giờ tôi sẽ thuyết trình tại một hội nghị.
, .
Được rồi, để tôi xem có những lựa chọn nào.
... , .
Hừm... còn một chỗ trên chuyến bay bảy giờ rưỡi, nhưng là ở hạng thương gia.
, .
Chà, công ty sẽ không vui về mức giá đó đâu.
, , .
Thật ra, hãng hàng không đã huỷ chuyến, nên họ sẽ chi trả phần chênh lệch.
? , !
Thật sao? Vậy thì đặt giúp tôi nhé!
! .
Xong rồi! Tôi sẽ gửi vé mới vào điện thoại của anh ngay.
?
Người đàn ông nhắc đến vấn đề gì?
, ' '?
Tại sao người đàn ông nói 'công ty sẽ không vui về mức giá đó'?
?
Người phụ nữ sẽ gửi gì cho người đàn ông?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content