Hai đoạn hội thoại, mỗi đoạn ba câu hỏi: khách đến khi phòng chưa sẵn sàng, và hai đồng nghiệp lên kế hoạch bữa trưa chia tay bất ngờ.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Các câu hỏi từ 32 đến 34 liên quan đến đoạn hội thoại sau.
. .
Chào cô. Tôi có đặt phòng dưới tên Walker.
, . ! .
Chào mừng ông Walker! Để tôi tra lại đặt phòng của ông.
, .
Ồ, tôi e là phòng của ông vẫn chưa hoàn toàn sẵn sàng.
? !
Thật sao? Nhưng giờ nhận phòng bắt đầu từ hai giờ mà!
, . .
Tôi biết, và tôi thật sự xin lỗi. Sáng nay chúng tôi có khách trả phòng muộn.
.
Chắc chỉ mất thêm ba mươi phút nữa thôi.
, .
Hừm, tôi có một cuộc gọi video lúc ba giờ.
, .
Vậy thì, mời ông sử dụng phòng chờ thương gia của chúng tôi.
, .
Ở đó yên tĩnh, và cà phê miễn phí.
, . ?
Ồ, được đấy. Cô có thể giữ hành lý của tôi ở đây không?
! .
Dạ chắc chắn rồi! Tôi sẽ cho người đưa lên phòng của ông.
?
Người phụ nữ nhắc đến vấn đề gì?
?
Người đàn ông nói ông ấy phải làm gì lúc ba giờ?
?
Người phụ nữ đề nghị làm gì với hành lý?
.
Các câu hỏi từ 35 đến 37 liên quan đến đoạn hội thoại sau.
, ?
Tom, cậu có biết Helen sẽ nghỉ hưu vào cuối tháng không?
, ! , ?
Ừ, mình nghe rồi! Làm ở công ty ba mươi năm, cậu tin nổi không?
.
Mình nên tổ chức một bữa trưa chia tay cho cô ấy.
! ?
Ý hay đấy! Quán hải sản bên sông kia thì sao?
, .
Ừm, mình nghĩ Helen bị dị ứng với hải sản có vỏ.
, . , ?
Ồ, cậu nói đúng. Vậy nhà hàng Ý thì sao?
! .
Tuyệt! Mình sẽ đặt bàn cho thứ Sáu ngày 28.
.
Còn mình sẽ đi thu tiền mua quà.
, . !
Nhưng đừng nói với cô ấy nhé. Cứ giữ làm bất ngờ nhé!
?
Hai người nói đang lên kế hoạch gì?
?
Tại sao người phụ nữ từ chối gợi ý đầu tiên?
?
Người đàn ông nói anh ấy sẽ làm gì?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
Dictationly · Original content