Một học viên đã đi làm luyện câu hỏi IELTS về dân số già hoá và lấy chính chuyện chăm sóc cha mình làm ví dụ.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
. ?
Hôm nay hãy bắt tay vào chủ đề dân số già hoá nhé. Sẵn sàng chưa?
... .
Ừm... có lẽ tôi chỉ sẵn sàng được đến mức này thôi.
?
Tại sao nhiều quốc gia đang phải đối mặt với dân số già hoá?
.
Chủ yếu là vì con người sống lâu hơn và sinh ít con hơn.
.
Những tiến bộ y học đã kéo dài tuổi thọ đáng kể.
, .
Trong khi đó, việc nuôi dạy con cái đã trở nên đắt đến mức không thể chi trả nổi.
' .' , !
'Đắt đến mức không thể chi trả nổi.' Hay quá, rất tự nhiên!
?
Điều này tạo ra những thách thức gì cho xã hội?
.
Rõ ràng nhất là áp lực đè nặng lên hệ thống lương hưu.
.
Ngày càng ít người lao động phải nuôi một số lượng người nghỉ hưu ngày càng tăng.
. , ?
Tốt. Nhưng bạn có thể làm cho nó mang tính cá nhân hơn không?
, ? ...
Ừm, cá nhân ư? Được thôi...
, .
Thật ra, tôi đang chăm sóc chính cha mình.
, .
Ông ấy tám mươi hai tuổi, và trí nhớ đang suy giảm dần.
, . .
Ồ, tôi rất tiếc. Chắc hẳn điều đó thực sự rất khó khăn.
. .
Đúng vậy. Nhưng chính điều đó định hình cách tôi nhìn nhận vấn đề này.
?
Gia đình hay nhà nước nên chăm sóc người cao tuổi?
, , .
Lý tưởng nhất là cả hai, phối hợp với nhau.
.
Gia đình mang lại sự hỗ trợ về mặt tinh thần mà không cơ sở nào có thể thay thế.
, .
Nhưng nói thẳng ra, sự chăm sóc chuyên nghiệp thường là điều thiết yếu.
! .
Tuyệt vời! Thực sự rất tinh tế.
? .
Thật sao? Tôi đã lo là nó quá cá nhân.
. .
Hoàn toàn không. Giám khảo đánh giá cao những ví dụ chân thực.
, .
Chỉ cần giữ cho ngắn gọn, và liên hệ nó trở lại với câu hỏi.
. .
Cảm ơn bạn. Điều đó thực sự khiến tôi yên tâm.
, .
Tuần sau, chúng ta sẽ làm một bài thi thử đầy đủ.
, ? , !
Ồ, đầy đủ luôn sao? Được, tôi sẽ có mặt!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
| So sánh nhấtthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content