Một sinh viên trả lời các câu hỏi IELTS Part 1 về xem phim, kể chuyện cười và cô làm gì khi thấy chán.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
. , ?
Chào buổi sáng. Bạn cho tôi biết họ tên đầy đủ được không?
! .
Chào buổi sáng thầy! Em tên là Mariana Souza.
. .
Cảm ơn bạn. Chúng ta nói về phim nhé.
?
Bạn xem phim có thường xuyên không?
, .
Khá thường xuyên ạ, khoảng hai ba lần một tuần.
!
Em và bạn cùng phòng có buổi xem phim mỗi tối thứ Sáu!
?
Bạn thích xem phim ở nhà hay ở rạp hơn?
, , .
Chắc chắn là ở rạp, nhất là phim hành động lớn.
!
Màn hình khổng lồ và âm thanh làm mọi thứ hồi hộp hơn hẳn!
, .
Nhưng với phim hài nhẹ nhàng thì ghế sofa là tuyệt nhất.
?
Hồi nhỏ bạn thích loại phim nào?
, .
Phim hoạt hình ạ, nhất là phim có động vật biết nói.
.
Giờ chúng ta nói về chuyện cười nhé.
?
Bạn có giỏi kể chuyện cười không?
, ! .
Thật lòng là không! Em toàn quên mất đoạn kết.
, .
Nhưng bạn bè vẫn cười, chắc là cười em thôi.
?
Ai là người hài hước nhất mà bạn biết?
. .
Ông em ạ. Tình huống nào ông cũng có chuyện cười.
?
Bạn có bao giờ thấy chán không?
, !
Có ạ, nhất là lúc đứng đợi xe buýt!
.
Xếp hàng dài cũng làm em phát điên.
?
Khi thấy chán thì bạn làm gì?
.
Em thường nghe nhạc hoặc gọi cho bạn bè.
.
Có lúc em chỉ đi dạo cho đầu óc thoải mái.
?
Đôi khi chán cũng là điều tốt phải không?
, . .
Em nghĩ là có. Chán làm mình sáng tạo hơn.
!
Nhiều ý tưởng hay nhất của em đến từ những buổi chiều chán ngắt!
. .
Cảm ơn bạn. Phần Một đến đây là hết.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| So sánh nhấtCơ bảnthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| Giới từ + -ingTrung cấpby / without / before / after + -ing — động từ sau giới từ thêm -ing |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| “So do I” / “I think so”Cơ bảnSo do I, Neither can I, I think so, I hope not — câu đáp ngắn với trợ động từ hoặc so/not |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
Dictationly · Original content