IELTS Listening Part 1: một du học sinh mới đến hỏi về thẻ hội viên phòng gym, giá cả và các lớp tập ở trung tâm thể thao gần nhà.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Part One
. .
Phần Một. Bạn sẽ nghe một người phụ nữ hỏi về việc đăng ký hội viên ở một trung tâm thể thao.
, .
Trước tiên, bạn có một ít thời gian để xem các câu hỏi từ một đến năm.
.
Bây giờ hãy nghe kỹ và trả lời các câu hỏi từ một đến năm.
, . ?
Chào buổi sáng, đây là Trung tâm Thể thao Riverside. Tôi có thể giúp gì cho chị?
! , .
Chào anh! Tôi vừa chuyển đến khu này, và tôi muốn đăng ký tập gym.
! . ?
Tuyệt quá! Để tôi ghi vài thông tin trước nhé. Chị tên là gì ạ?
.
Tôi là Megan Whitlock.
?
Chị đánh vần giúp tôi họ của chị được không?
, .
Được chứ, là W-H-I-T-L-O-C-K.
. ?
Cảm ơn chị. Còn số điện thoại liên lạc thì sao ạ?
.
Là 07700 900 382.
. , .
Được rồi. Chúng tôi có hai loại thẻ hội viên.
£ .
Gói tiêu chuẩn là 32 bảng một tháng.
! .
Ồ! Đắt hơn tôi nghĩ một chút.
, , £.
À, nếu chị là sinh viên thì chỉ 19 bảng thôi.
? !
Thật à? Tôi đang học thạc sĩ ở trường đại học đây!
. .
Tuyệt. Chị chỉ cần mang thẻ sinh viên vào buổi đầu tiên là được.
, .
Trước khi nghe phần còn lại của đoạn hội thoại, bạn có một ít thời gian để xem các câu hỏi từ sáu đến mười.
.
Bây giờ hãy nghe và trả lời các câu hỏi từ sáu đến mười.
, ?
Vậy ở đây có mở lớp tập nào không anh?
, ! .
Có chứ, nhiều lắm! Lớp yoga vào tối thứ Ba lúc 6:30.
... .
Hừm... thứ Ba tôi thường làm muộn.
. .
Vậy chị thử Pilates xem. Lớp đó vào sáng thứ Bảy lúc chín giờ.
, ! ?
Ồ, thứ Bảy thì tiện hơn nhiều! Lớp học ở sảnh chính à?
, , .
Không, lớp ở Phòng tập số 3, trên tầng hai.
?
Thế tôi có cần mang theo gì không?
.
Chỉ cần một chiếc khăn và một ổ khoá cho tủ đồ thôi.
.
Rất tiếc là chúng tôi không còn cho mượn ổ khoá nữa.
, . !
Haha, không sao. Tôi có một cái ở đâu đó mà!
. .
Tốt quá. Buổi hướng dẫn đầu tiên của chị là thứ Hai tuần sau lúc mười giờ.
! .
Tuyệt quá! Tôi nóng lòng muốn bắt đầu lắm rồi.
.
Phần Một đến đây là kết thúc.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
Dictationly · Original content