Lily cần 20 bản in cho cuộc họp lúc 2 giờ, nhưng chiếc máy in văn phòng lại có kế hoạch khác.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, ! , !
Ôi không, lại nữa rồi! Thôi nào, máy in ơi!
, . ?
Này, Lily. Có chuyện gì thế?
.
Máy in dừng ngay giữa lúc đang in của em.
.
Em cần 20 bản cho cuộc họp lúc 2 giờ.
, . .
Được rồi, để xem nào. Đừng hoảng.
, .
Trước tiên, mở cái cửa bên hông này ra.
, ! .
Ôi, nhìn kìa! Có giấy bị kẹt bên trong.
. , .
Kéo nó ra từ từ thôi. Cẩn thận, nóng đấy.
! .
Được rồi! Cả tờ ra hết rồi.
. .
Tốt lắm. Giờ đóng cửa lại rồi bấm Start.
, ... .
Ừm, anh Dave... giờ lại có đèn đỏ.
? ... , .
Thật à? Để anh xem... ồ, hết mực rồi.
, . ?
Ôi, không. Mình còn mực không anh?
, .
À, mực mới thường thứ Sáu mới về.
!
Nhưng 15 phút nữa là họp rồi!
, ! .
Khoan, anh biết rồi! Trên lầu còn một máy in nữa.
? ?
Trên lầu ạ? Em in từ máy tính của em được không?
. " " .
Được. Em chỉ cần chọn "Second Floor" trong danh sách.
, . !
Vâng, em gửi lệnh in ngay đây. Cảm ơn anh nhiều lắm!
! .
Chạy đi! Chạy còn nhanh hơn đi thang máy đấy.
! , .
Được rồi! Đủ 20 bản, mà mới 2 giờ kém 5.
? .
Thấy chưa? Em đâu cần phải lo.
! ... .
Ơ... khoan. Em vừa nhận được tin nhắn của sếp.
? ?
Hả? Sếp nói gì thế?
!
Cuộc họp dời sang sáng mai rồi!
! , .
Ha! Thôi thì ít ra em đã chuẩn bị xong sớm.
. .
Cũng đúng. Mình đi uống cà phê đi anh.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| So sánh hơn-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
Dictationly · Original content