Hai người lạ gặp nhau giờ giải lao uống cà phê ở hội nghị, phát hiện có thể giúp nhau, vượt qua vụ đổ cà phê và quên tên, rồi hẹn một cuộc gọi trao đổi tiếp.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, ?
Xin lỗi, chị đang xếp hàng lấy cà phê à?
, , ! .
Ồ, không, anh cứ lấy trước đi! Tôi vẫn đang chọn trà.
! , ?
Cảm ơn chị! Giờ giải lao lúc nào cũng ngắn quá, nhỉ?
! .
Đúng thế còn gì! Cả buổi sáng tôi chưa uống được ngụm nào.
, ?
Vậy, điều gì đưa chị đến hội nghị này?
.
Tôi làm marketing cho một công ty du lịch nhỏ.
.
Chúng tôi đang tìm hiểu xem AI có thể giúp gì cho mình.
? , !
Thật á? Buồn cười thật, tôi làm chatbot cho các trang web du lịch đấy!
! .
Không thể nào! Vậy anh chính là người tôi đang cần tìm.
, , . .
Haha, nhân tiện, tôi là Mark. Rất vui được gặp chị.
. ?
Tôi là Rachel. Trước đây anh đã đến hội nghị này chưa?
, . .
Rồi, đây là năm thứ ba của tôi. Năm nào cũng đông hơn.
?
Sáng nay anh có nghe bài nói về chăm sóc khách hàng không?
! .
Có chứ! Tôi thấy diễn giả thứ hai tuyệt vời luôn.
. , , .
Tôi cũng thấy vậy. Nhưng nói thật, slide dài lê thê luôn.
, !
Haha, đến cuối tôi suýt ngủ gật luôn!
! , !
Ôi không! Tôi xin lỗi, tôi vừa làm đổ cà phê của chị rồi!
, ! .
Không sao đâu, thật mà! Chỉ dính một chút lên tay áo thôi.
, . .
Đây, chị lấy khăn giấy đi. Tôi thấy áy náy quá.
. .
Đừng bận tâm. Chuyện này ai cũng gặp mà.
, , ...
Ừm, chuyện này hơi ngại một chút, nhưng...
?
chị có thể nhắc lại tên giúp tôi được không?
! . .
Haha! Tôi là Rachel. Tôi cũng hay quên tên người khác lắm.
, . !
Rachel, đúng rồi. Tôi hứa giờ sẽ không quên nữa đâu!
. ?
Tôi rất muốn nghe thêm. Anh có danh thiếp không?
, . .
Có chứ, đây ạ. Email của tôi ở mặt sau.
. ?
Tuyệt. Tuần sau mình gọi nhanh một cuộc được không?
! ?
Tất nhiên rồi! Sáng thứ Ba khoảng mười giờ chị có tiện không?
! . !
Hoàn hảo! Tôi sẽ gửi lời mời họp. Nhớ để cà phê tránh xa nhé!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Động từ + -ingenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content