Một nhân viên xin sếp cho nghỉ thứ Sáu để dự đám cưới chị gái, nhưng hôm đó lại có cuộc họp lớn với khách hàng.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Brooks
, , . . ?
Dạ, chào anh Brooks. Anh có rảnh một chút không ạ?
, ! .
Được chứ, Emma! Vào ngồi đi em.
. ... .
Em cảm ơn. Dạ... em có một việc nhỏ muốn hỏi.
. , ?
Ừ, em cứ nói. Có chuyện gì vậy?
?
Thứ Sáu tuần sau em xin nghỉ một ngày được không ạ?
? , ?
Thứ Sáu tuần sau à? Ồ, mọi chuyện ổn chứ em?
! !
Dạ ổn ạ! Chị gái em sắp lấy chồng!
, ! !
Ôi, tin vui quá! Chúc mừng em!
! .
Em cảm ơn anh! Đám cưới vào chiều thứ Sáu ạ.
.
Và cả buổi sáng em phải phụ chị ấy.
, .
Được rồi, để anh xem lịch làm việc đã.
... . .
Ừm... ôi không. Thứ Sáu bận lắm.
? ?
Thật ạ? Thứ Sáu có việc gì vậy anh?
.
Mình có buổi họp lớn với khách hàng mới.
, ?
Mà em là người viết báo cáo cho họ, nhớ không?
, . .
Ôi không, anh nói đúng. Em quên mất chuyện đó.
... ? ?
Dạ... vậy thứ Năm thì sao anh? Mình dời cuộc họp được không?
? , ...
Thứ Năm à? Ừm, anh không chắc...
! !
Khoan đã! Tuần trước khách hàng có xin họp vào thứ Năm!
? !
Thật ạ? Vậy thì tuyệt quá!
. ?
Nhưng thứ Năm sớm hơn một ngày. Báo cáo xong chưa em?
. .
Anh đừng lo. Em có thể làm xong vào thứ Tư.
.
Còn thứ Sáu thì Sam có thể trả lời email giúp em.
. .
Tốt. Vậy thì em được nghỉ thứ Sáu.
, ! !
Ôi, em cảm ơn anh nhiều lắm! Anh là sếp tuyệt nhất!
, ! .
Haha, anh biết mà! Nhớ gửi anh báo cáo vào thứ Tư nhé.
. .
Dạ, em sẽ gửi. Em hứa.
!
Chúc em dự đám cưới thật vui nhé!
! !
Em cảm ơn! Em sẽ mang bánh cưới về cho anh!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| So sánh nhấtthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
Dictationly · Original content