Đoạn văn 10 câu trích từ sách nói tiếng Anh kinh điển do người bản xứ đọc. Luyện nghe nâng cao với từ vựng văn học.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, .
Viên quản đốc gật đầu, liếc nhìn Tad đầy tán thưởng.
, .
Đôi mắt Tad lấp lánh vì những trải nghiệm buổi tối, cũng như vì lời khen của gã cao bồi to lớn.
" ," .
“Phần lớn là nhờ con ngựa,” cậu bé thừa nhận.
" , ."
“Cháu chỉ thả lỏng dây cương cho nó, thế thôi.”
" ," .
“Thế là hơn hẳn đa số mấy tay mơ rồi đấy,” Big-foot càu nhàu.
, .
Walter đã ra ngoài cùng ca gác thứ hai, còn những người khác quây quần quanh đống lửa trại để kể chuyện như mọi tối.
", ," .
“Này, tôi không muốn các cậu ngồi thức cả đêm đâu,” viên quản đốc phản đối.
" .
“Thế thì ngày mai chẳng ai làm nổi việc.
, .
Trước mắt là một chặng lùa gia súc vất vả, và ai cũng phải khỏe như vâm.
."
Ngủ cũng vui chẳng kém gì ngồi thức đâu.”
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì quá khứ tiếp diễnwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
LibriTTS-R / LibriVox · CC BY 4.0
Audio and text from LibriTTS-R (Koizumi et al., 2023; speaker 6313, chapter 76958), CC BY 4.0, derived from public-domain LibriVox recordings. Clips trimmed, converted to MP3 and joined into one file.