Việc làm linh hoạt nhưng bấp bênh: sự trỗi dậy của các công việc ngắn hạn.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Kinh tế gig là hình thức làm việc được sắp xếp thông qua các nhiệm vụ ngắn hạn thay vì hợp đồng dài hạn.
, .
Các nền tảng số kết nối tài xế, người giao hàng và người làm tự do với khách hàng gần như ngay lập tức.
, .
Với nhiều người lao động, điểm hấp dẫn chính là được tự do chọn thời gian làm việc.
, .
Tuy nhiên, sự linh hoạt này thường phải đánh đổi bằng sự ổn định về tài chính.
, .
Người làm gig thường không có tiền lương khi nghỉ ốm, lương hưu và sự bảo vệ trước việc bị sa thải đột ngột.
.
Thu nhập của họ cũng có thể biến động mạnh từ tuần này sang tuần khác.
.
Gần đây, một số tòa án đã đặt nghi vấn liệu những người lao động như vậy có thực sự là lao động tự do hay không.
.
Các nhà hoạch định chính sách đối mặt với thách thức bảo vệ người lao động mà không phá hủy sự linh hoạt.
.
Cách giải quyết sự cân bằng này sẽ định hình tương lai của việc làm.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content