Tối trước chuyến đi biển cuối tuần, một cặp đôi cố nhét mọi thứ vào một chiếc vali: giày, sạc, kem chống nắng và hộ chiếu.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, .
Rồi, sáng mai sáu giờ taxi đến đấy.
? ... .
Sáu giờ á? Ôi... sớm thế.
. !
Nên tối nay mình phải xếp đồ. Nhanh lên nào!
, . ?
Rồi, rồi. Cái vali to đâu nhỉ?
... ?
Khoan... sao lại có năm đôi giày thế này?
, . !
Thì đi biển cuối tuần mà. Em cần nhiều giày chứ!
, !
Mình đi có hai ngày, chứ có phải hai tuần đâu!
. . .
Thôi được. Ba đôi. Không bớt nữa đâu.
, . .
Ha, được rồi. Ba đôi.
, . .
Hừm, áo của anh không vừa. Hết chỗ rồi.
. , .
Đừng gấp. Cuộn lại, như thế này này.
, !
Ồ, nhỏ hơn hẳn luôn!
? .
Thấy chưa? Cuộn lại đỡ tốn chỗ lắm.
?
Anh đưa em mấy cái sạc điện thoại được không?
. ?
Đây. Còn sạc máy ảnh thì sao?
! . !
Ối! Suýt nữa thì em quên. Cảm ơn anh!
? .
Thế kem chống nắng thì sao? Lần nào mình cũng quên.
. .
Nó ở trong túi nhỏ rồi. Anh đừng lo.
... ?
Ừm... hộ chiếu đâu rồi nhỉ?
, .
Trong ngăn kéo, cạnh chùm chìa khoá ấy.
. !
Chết rồi. Không có ở đây!
, .
Khoan, anh xem túi áo khoác đi.
, ! .
Ồ, đây rồi! Phù.
, . ... .
Rồi, đóng lại nào. Hừm... không đóng được.
.
Chắc tại ba đôi giày đấy.
. , !
Buồn cười lắm. Anh ngồi lên đi!
, . !
Rồi, anh ngồi rồi. Kéo khoá đi!
! !
Yeah! Đóng được rồi!
. .
Tuyệt. Giờ thì đi ngủ thôi.
... ?
Khoan... bàn chải đánh răng của em đâu rồi?
... , ?
Ôi không... Nó ở trong vali, đúng không?
! .
Em xin lỗi mà! Mình mở ra lại nhé.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| So sánh hơn + much / a bit / farTrung cấpmuch better, a bit cheaper, far more expensive — chênh lệch nhiều hay ít |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Bắt buộc: must / have to / need toCơ bảnnói rằng một việc là cần thiết |
|
| Câu hỏi đuôiTrung cấp…, isn't it? / …, don't you? — hỏi ngắn cuối câu để xác nhận |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
| Từ chỉ số lượngCơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
Dictationly · Original content