Thí sinh TOEIC Speaking trả lời mẫu đơn giản trong 2 cuộc khảo sát qua điện thoại: mua sắm trực tuyến và cuối tuần.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
: .
Câu 5 đến câu 7: Trả lời câu hỏi.
, .
Trong phần thi này, bạn sẽ trả lời 3 câu hỏi.
.
Sau mỗi câu hỏi, bạn có 3 giây để chuẩn bị.
,
Bạn có 15 giây để trả lời câu 5 và câu 6,
.
và 30 giây để trả lời câu 7.
.
Hãy tưởng tượng một công ty marketing của Canada đang khảo sát ở nước bạn.
.
Bạn đã đồng ý tham gia một cuộc phỏng vấn qua điện thoại về mua sắm trực tuyến.
! .
Chào bạn! Cảm ơn bạn hôm nay đã giúp chúng tôi nhé.
, ?
Bạn mua sắm trực tuyến bao lâu một lần, và thường mua gì?
, .
À, tôi mua sắm trực tuyến khoảng 2 lần một tháng.
, .
Tôi thường mua quần áo và sách, vì vừa dễ vừa nhanh.
! ?
Tuyệt! Vậy lần gần nhất bạn mua đồ trên mạng là khi nào?
, ! .
Thật ra là thứ Sáu tuần trước! Tôi mua một đôi giày chạy bộ.
, .
2 ngày là giày tới, mà đi vừa khít luôn.
? ?
Bạn thích mua sắm trên mạng hay ở cửa hàng hơn? Tại sao?
, .
Tôi thích mua sắm trên mạng hơn, vì 2 lý do.
, , .
Thứ nhất, tôi làm việc nhiều giờ, nên không có nhiều thời gian rảnh.
.
Cửa hàng trên mạng thì mở cả ngày lẫn đêm.
, , .
Thứ hai, giá trên mạng thường rẻ hơn, và tôi có thể so sánh dễ dàng.
, !
Nhưng với giày thì đôi khi tôi vẫn ra cửa hàng thử trước đã!
.
Bộ đề luyện tập số 2.
.
Hãy tưởng tượng một tạp chí của Anh đang viết bài về thời gian rảnh.
.
Bạn đã đồng ý tham gia một cuộc phỏng vấn qua điện thoại về các hoạt động cuối tuần.
! .
Xin chào! Chúng ta cùng nói về cuối tuần của bạn nhé.
?
Sáng thứ Bảy bạn thường làm gì?
, !
Sáng thứ Bảy thì tôi thường ngủ nướng!
.
Sau đó tôi ra công viên đạp xe khoảng 1 tiếng.
! ?
Hay quá! Cuối tuần bạn thường dành thời gian với ai?
.
Chủ yếu là với gia đình tôi.
, ' .
Chủ nhật nào cả nhà cũng cùng nấu một bữa trưa thật thịnh soạn ở nhà bố mẹ tôi.
? ?
Bạn thích ở nhà vào cuối tuần hay đi chơi xa ngắn ngày hơn? Tại sao?
!
Tôi thích đi chơi xa ngắn ngày hơn!
, .
Trong tuần, lúc nào tôi cũng ở văn phòng.
, .
Nên cuối tuần tôi muốn hít thở không khí trong lành và thử điều gì đó mới.
, !
Ví dụ, tháng trước tôi đã lên núi với 2 người bạn!
, .
Chuyến đi rẻ mà lại rất thư giãn.
, , !
Tất nhiên, đôi khi tôi cũng chỉ ở nhà nghỉ ngơi thôi!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhTrung cấphave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Động từ + to VTrung cấpdecide / manage / seem / try + to V — những động từ theo sau là to |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Giới từ + -ingTrung cấpby / without / before / after + -ing — động từ sau giới từ thêm -ing |
|
| During và whileTrung cấpduring + danh từ, while + mệnh đề — trong lúc, cùng lúc với |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Từ chỉ số lượngCơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít |
|
Dictationly · Original content