Hai bài nói ngắn, mỗi bài ba câu hỏi: lời chào ngày đầu cho nhân viên mới, và bản tin về cây cầu sẽ thông xe ngày mai.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Các câu hỏi từ 77 đến 79 liên quan đến bài nói sau đây.
, , !
Xin chào mừng tất cả các bạn đến với ngày làm việc đầu tiên tại Lakeside Insurance!
, .
Tên tôi là Greg, và tôi phụ trách chương trình định hướng nhân viên.
, .
Sáng nay, chúng ta sẽ bắt đầu bằng một chuyến tham quan ngắn quanh tòa nhà.
, .
Sau đó, các bạn sẽ nhận thẻ nhân viên tại bộ phận bảo vệ.
! .
Đừng làm mất nhé! Các bạn cần thẻ để qua mọi cửa.
, .
Bữa trưa hôm nay công ty mời, tại căng tin ở tầng trệt.
, .
Buổi chiều, các bạn sẽ gặp các trưởng nhóm của mình.
, .
Cuối cùng, xin hãy hoàn thành khóa học an toàn trực tuyến trước thứ Sáu.
? ? !
Đến đây có câu hỏi nào không? Không có ư? Vậy chúng ta bắt đầu thôi!
?
Những người nghe là ai?
?
Những người nghe sẽ nhận gì tại bộ phận bảo vệ?
?
Những người nghe phải làm gì trước thứ Sáu?
.
Các câu hỏi từ 80 đến 82 liên quan đến bản tin sau đây.
. .
Chào buổi tối quý vị. Đây là bản tin địa phương lúc 6 giờ.
, !
Sau hai năm xây dựng, cây cầu Harbour Bridge mới sẽ mở cửa vào ngày mai!
.
Theo các quan chức thành phố, cầu sẽ rút ngắn một nửa thời gian di chuyển.
.
Thị trưởng sẽ chủ trì lễ khánh thành lúc 10 giờ sáng.
.
Sau đó, cầu sẽ mở cho xe cộ lưu thông vào buổi trưa.
, .
Tuy nhiên, các tài xế nên chuẩn bị tinh thần gặp tình trạng chậm trễ quanh khu vực bến cảng suốt buổi sáng.
.
Xe buýt đưa đón miễn phí sẽ chạy từ Ga Trung tâm đến địa điểm tổ chức lễ.
, .
Và với những người đi xe đạp, cũng có tin vui.
.
Cầu có làn đường dành riêng cho xe đạp ở mỗi chiều.
?
Bản tin chủ yếu nói về điều gì?
?
Điều gì sẽ diễn ra lúc 10 giờ sáng?
?
Các tài xế được thông báo nên chuẩn bị gặp điều gì?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
Dictationly · Original content