Hai bài nói kiểu TOEIC: quản lý sự kiện của khách sạn chào đón một đoàn doanh nghiệp, và phóng viên đưa tin về nhà máy xe buýt điện mới khai trương.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Câu hỏi 95 đến 97 liên quan đến thông báo sau đây.
, , .
Chào buổi tối mọi người, chào mừng quý vị đến với khách sạn Harbourside.
, .
Tôi là quản lý sự kiện, và tôi sẽ phụ trách đoàn của quý vị trong tuần này.
.
Bữa sáng được phục vụ tại phòng Garden Room từ 6 giờ 30 đến 10 giờ.
— !
Và có tin vui đây — xe buýt đưa đón đến trung tâm hội nghị được miễn phí!
.
Xe khởi hành từ lối vào chính cứ 20 phút một chuyến.
, .
Còn nữa, rất tiếc là nhà hàng trên sân thượng của chúng tôi đang đóng cửa để sửa sang.
...
Tôi biết nhiều người trong quý vị đã rất mong được ngắm cảnh từ trên đó...
!
nhưng thay vào đó, chúng tôi đã đặt một phòng ăn riêng cho đoàn vào thứ Năm!
, .
Nếu quý vị có yêu cầu đặc biệt về ăn uống, vui lòng báo cho lễ tân trước ngày mai.
?
Người nghe có khả năng cao nhất là ai?
?
Người nói nói gì về xe buýt đưa đón?
, ' '?
Tại sao người nói nói: 'Tôi biết nhiều người trong quý vị đã rất mong được ngắm cảnh'?
.
Câu hỏi 98 đến 100 liên quan đến bản tin sau đây.
, .
Tin kinh tế địa phương: sáng nay, một nhà máy xe buýt điện mới đã khai trương tại Millford.
.
Công ty dự kiến tạo ra 300 việc làm mới trong hai năm tới.
!
Thị trưởng Anne Fielding gọi đây là một bước tiến lớn của thị trấn!
, ?
Vậy điều này có ý nghĩa gì với người lao động địa phương?
, ,
Vâng, phần lớn các vị trí mới sẽ thuộc mảng kỹ thuật và lắp ráp,
.
và công ty đã hứa sẽ đào tạo người dân địa phương.
, ,
Tuy nhiên, các tài xế nên lường trước tình trạng chậm trễ trên đường Station Road trong tuần này,
.
vì xe tải công trình vẫn liên tục chở thiết bị đến công trường.
.
Chúng tôi sẽ cập nhật thêm về tin này sau phần dự báo thời tiết.
?
Bản tin chủ yếu nói về điều gì?
, ?
Theo người nói, công ty đã hứa làm gì?
?
Người nói cảnh báo người nghe về điều gì?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì quá khứ tiếp diễnwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
Dictationly · Original content