Hai bài nói ngắn, mỗi bài ba câu hỏi: quảng cáo giảm giá nội thất văn phòng trên radio, và bản tin giao thông, thời tiết buổi sáng.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Các câu hỏi từ 89 đến 91 liên quan đến quảng cáo sau đây.
?
Ghế văn phòng của bạn khiến bạn bị đau lưng?
!
Vậy hãy đến Harper's Office Furniture vào cuối tuần này!
.
Chúng tôi chào mừng kỷ niệm 10 năm thành lập bằng đợt giảm giá lớn nhất từ trước đến nay.
!
Mọi bàn và ghế trong cửa hàng đều được giảm giá tới 40%!
? .
Chưa biết loại nào hợp với bạn? Không sao cả.
, .
Các chuyên gia của chúng tôi sẽ giúp bạn thiết kế không gian làm việc hoàn hảo, hoàn toàn miễn phí.
,
Và nếu bạn chi tiêu hơn 300 đô la,
.
chúng tôi sẽ giao đơn hàng tận nhà cho bạn mà không tính thêm phí.
! .
Nhưng hãy nhanh lên! Đợt giảm giá kết thúc vào Chủ nhật lúc 6 giờ.
?
Điều gì đang được quảng cáo?
?
Dịch vụ nào được cung cấp miễn phí?
?
Khách hàng có thể được giao hàng miễn phí bằng cách nào?
.
Các câu hỏi từ 92 đến 94 liên quan đến chương trình phát thanh sau đây.
! , .
Chào buổi sáng! Tôi là Dan Miller, với bản tin giao thông lúc 8 giờ.
, .
Nếu bạn đang đi vào trung tâm thành phố, tôi e là có tin xấu.
,
Một chiếc xe tải đã bị hỏng trên Bridge Street,
.
và giao thông đang ùn tắc gần 2 dặm.
.
Con đường dự kiến sẽ thông thoáng trước 10 giờ.
, .
Cho đến lúc đó, các tài xế được khuyến cáo nên đi Park Avenue thay thế.
, !
À, và đừng quên mang ô nhé!
.
Dự kiến có mưa to từ giờ ăn trưa cho đến tối muộn nay.
.
Tôi sẽ quay lại với bản tin cập nhật tiếp theo sau 30 phút nữa.
?
Điều gì đang gây ra sự chậm trễ giao thông?
?
Các tài xế được khuyên nên làm gì?
?
Người nói nói gì về thời tiết?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content