Hai bài nói ngắn, mỗi bài ba câu hỏi: ban tổ chức xác nhận bài phát biểu qua hộp thư thoại, và cơ trưởng chào hành khách sau một lần trễ ngắn.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Các câu hỏi từ bảy mươi mốt đến bảy mươi ba liên quan đến tin nhắn thoại sau.
, . . , .
Xin chào ông Rivera. Tôi là Joanna Park, đến từ Green Business Conference.
, .
Tôi gọi để xác nhận bài phát biểu của ông vào thứ Sáu, ngày mười hai.
.
Ông được xếp lịch phát biểu lúc hai giờ.
, .
Có điều, có một thay đổi nhỏ.
!
Số người đăng ký đông quá nên chúng tôi đã chuyển ông sang sảnh chính!
?
Ông có thể gửi cho tôi bản trình chiếu trước thứ Tư được không?
.
Kỹ thuật viên của chúng tôi muốn chạy thử trước.
, .
À, và khách sạn của ông đã được đặt hai đêm.
. !
Nếu có thắc mắc gì, ông cứ gọi cho tôi. Hẹn gặp ông vào thứ Sáu!
?
Người nói gọi điện vì lý do gì?
?
Người nói đề cập đến thay đổi nào?
?
Người nghe được yêu cầu gửi gì?
.
Các câu hỏi từ bảy mươi tư đến bảy mươi sáu liên quan đến thông báo sau.
, . .
Kính chào quý ông và quý bà, đây là cơ trưởng đang nói với quý vị.
.
Chào mừng quý vị lên chuyến bay hai trăm bốn mươi đi Vancouver.
.
Tôi xin lỗi vì máy bay rời cổng hơi chậm một chút.
.
Chúng tôi đã đợi một số hành khách nối chuyến.
, !
Tin tốt là hôm nay gió mạnh đang thuận chiều cho chúng ta!
, .
Vì vậy chúng tôi vẫn dự kiến hạ cánh đúng giờ, vào lúc bốn giờ mười lăm.
, .
Thời tiết ở Vancouver có mây, kèm mưa nhỏ.
, .
Vài phút nữa, tiếp viên sẽ đi phát đồ uống và đồ ăn nhẹ.
, .
Cho đến lúc đó, xin quý vị vui lòng thắt chặt dây an toàn.
?
Người nói là ai?
?
Điều gì gây ra sự chậm trễ?
?
Vài phút nữa, tiếp viên sẽ làm gì?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì quá khứ tiếp diễnwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content