TOEIC Listening Part 4: một giám đốc thông báo việc chuyển văn phòng trong cuộc họp nhân viên, và một quảng cáo sôi nổi giới thiệu dịch vụ giao bữa trưa.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Câu tám mươi sáu đến tám mươi tám dựa vào đoạn trích sau từ một cuộc họp.
, .
Trước khi kết thúc, tôi có một thông tin quan trọng về văn phòng của chúng ta.
, .
Như mọi người đã biết, năm nay đội ngũ của chúng ta đã tăng gần bốn mươi phần trăm.
!
Thậm chí có người còn phải ngồi làm việc trong bếp nữa!
, , .
Vì vậy, bắt đầu từ tháng Ba, chúng ta sẽ chuyển đến một tòa nhà lớn hơn trên đường Harbour.
, .
Ở đó có vườn trên sân thượng, phòng gym và bãi đỗ xe tốt hơn nhiều.
, , ...
Tôi biết là chuyển chỗ có thể gây căng thẳng, vì vậy...
.
đội quản lý cơ sở vật chất sẽ gửi cho mọi người lịch trình chi tiết vào tuần sau.
?
Chủ đề chính của bài nói là gì?
, ' '?
Tại sao người nói nói: 'Thậm chí có người còn phải ngồi làm việc trong bếp'?
?
Tuần sau nhân viên sẽ nhận được gì?
.
Câu tám mươi chín đến chín mươi mốt dựa vào quảng cáo sau.
?
Bạn đã chán những bữa trưa tẻ nhạt bên bàn làm việc?
, !
Vậy hãy thử FreshBox, dịch vụ giao bữa ăn lành mạnh cho văn phòng bận rộn!
, , .
Mỗi sáng, các đầu bếp của chúng tôi chuẩn bị salad, súp và bánh cuộn tươi ngon.
., .
Chỉ cần đặt trên ứng dụng của chúng tôi trước mười giờ sáng, bữa trưa sẽ đến trước buổi trưa.
, !
Và chỉ trong tháng này, tuần đầu tiên hoàn toàn miễn phí!
.
Chỉ cần nhập mã FRESH20 khi đăng ký.
. , .
FreshBox. Món ngon, giao tận nơi.
?
Thứ gì đang được quảng cáo?
?
Khách hàng phải đặt hàng trước mấy giờ?
?
Tháng này có ưu đãi gì?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content