Hai bài nói kiểu TOEIC Part 4: bản tin radio về nhà máy mới khiến người dân lo ngại, và hướng dẫn viên chào đón khách tham quan nhà máy sô-cô-la.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Câu hỏi 80 đến 82 liên quan đến chương trình phát sóng sau đây.
, !
Chào buổi tối, và chào mừng quý vị đến với Business Today trên Radio Chín Mươi Lăm!
.
Tin chính tối nay nói về Brightway Electronics.
: !
Tin lớn chiều nay: họ sắp mở một nhà máy hoàn toàn mới tại Denver!
.
Dự án dự kiến sẽ tạo ra khoảng hai nghìn việc làm.
, .
Tuy nhiên, không phải ai cũng hài lòng với kế hoạch này.
.
Một số người dân địa phương lo ngại về tình trạng giao thông đông đúc gần địa điểm này.
,
Một buổi họp công khai sẽ được tổ chức vào thứ Hai tuần sau tại Tòa thị chính,
.
tại đó người dân có thể đặt câu hỏi về dự án.
. , !
Xin đừng rời đi. Sau đoạn nghỉ giải lao là dự báo thời tiết!
?
Chương trình phát sóng chủ yếu nói về điều gì?
?
Một số người dân lo ngại điều gì?
?
Điều gì sẽ xảy ra vào thứ Hai tuần sau?
.
Câu hỏi 83 đến 85 liên quan đến bài nói sau đây.
, , !
Chào mừng tất cả mọi người đến với Hartley Chocolate Factory!
, .
Tôi tên là Peter, và tôi sẽ là hướng dẫn viên của quý vị sáng nay.
, .
Trước khi bắt đầu, tôi cần nhắc đến một vài quy tắc an toàn.
.
Xin hãy đội lưới trùm tóc và đeo găng tay mà quý vị đã nhận ở lối vào.
, .
Và tôi xin lỗi, nhưng khu vực sản xuất không cho phép chụp ảnh.
, .
Chúng ta sẽ bắt đầu ở phòng ca cao, nơi hạt ca cao được rang.
, , .
Sau đó, khi kết thúc chuyến tham quan, sẽ có một điều bất ngờ thú vị.
!
Mọi người sẽ được tự làm một thanh sô-cô-la của riêng mình để mang về nhà!
, , .
Được rồi, nếu quý vị đã sẵn sàng, xin hãy đi theo tôi.
?
Bài nói diễn ra ở đâu?
?
Người nghe được yêu cầu không làm gì?
?
Người nghe sẽ làm gì khi kết thúc chuyến tham quan?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
Dictationly · Original content