Năm lời nhờ vả, đề nghị và gợi ý nơi làm việc, mỗi câu có ba lời đáp. Câu nào mới hợp?
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Câu số hai mươi bảy.
, ?
Ừm, chị giúp tôi lắp đặt máy chiếu được không?
, .
Được chứ, đợi tôi một chút nhé.
.
Dự án đang tiến triển tốt.
.
Nó được thiết lập từ năm ngoái.
.
Câu số hai mươi tám.
?
Phí hội viên hằng năm là bao nhiêu?
, .
Mỗi năm một lần, vào tháng Một.
, .
Là chín mươi đô la, đã bao gồm thuế.
, !
Vâng, tôi là hội viên!
.
Câu số hai mươi chín.
, ?
Chị đã gặp kế toán mới của chúng ta rồi, đúng không?
, !
Chưa, nhưng tôi nghe nói cô ấy rất giỏi!
.
Tài khoản đã bị đóng vào tuần trước.
, .
Ừm, tôi sẽ đếm lại chúng.
.
Câu số ba mươi.
?
Mình nghỉ giải lao một lát nhé?
.
Vì nó bị hỏng hôm qua.
, !
Ý hay đấy, tôi đang cần một tách cà phê!
.
Khoảng mười phút.
.
Câu số ba mươi mốt.
?
Tôi có thể tìm bãi đỗ xe dành cho khách ở đâu?
.
Nó ở ngay phía sau tòa nhà chính.
.
Từ chín giờ đến năm giờ.
, .
Vâng, tôi đã đi thăm công viên.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content