TOEIC Listening Part 2: mười câu nói và câu hỏi khó giữa hai đồng nghiệp, câu nào cũng được đáp gián tiếp — dạng khó nhất của Part 2.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Câu hai mươi hai.
, .
Trời ơi, cái máy in ở tầng hai lại kẹt giấy nữa rồi.
, .
À, dưới tầng có một cái nữa ở phòng photo mà.
.
Câu hai mươi ba.
!
Nghe nói vụ sáp nhập cuối cùng cũng được duyệt rồi đấy!
? .
Thật à? Chưa ai báo cho phòng mình cả.
.
Câu hai mươi tư.
?
Ai phụ trách buổi đào tạo hôm thứ Năm vậy?
, .
Ừm, mình chưa xem chương trình buổi đó nữa.
.
Câu hai mươi lăm.
. .
Chết rồi. Mình sắp hết thời gian làm xong báo cáo ngân sách rồi.
, .
Đừng lo, hạn chót đã được dời sang thứ Hai rồi.
.
Câu hai mươi sáu.
!
Khách hàng mới của mình rất thích bài thuyết trình sáng nay đấy!
, ! .
Ồ, tuyệt quá! Bao nhiêu công tập luyện thật không uổng.
.
Câu hai mươi bảy.
?
Sao lô hàng từ Chicago lại tới trễ vậy?
.
Tiếc là chuyện đó bạn phải hỏi quản lý kho thôi.
.
Câu hai mươi tám.
.
Phòng họp này đã được đặt cho cuộc họp hội đồng quản trị.
, . .
Ôi, xin lỗi nhé. Bọn mình sẽ chuyển xuống căng tin.
.
Câu hai mươi chín.
... .
Ừm... mình không chắc có tự làm xong bản đề xuất này được không.
, !
Đừng lo, Lucy đã nhận giúp bạn chiều nay rồi!
.
Câu ba mươi.
?
Buổi phỏng vấn ứng viên bán hàng thế nào rồi?
, .
Ha, nói gọn là anh ta sẽ không về làm với mình đâu.
.
Câu ba mươi mốt.
, !
Trời ạ, đèn trong bãi đỗ xe vẫn chưa sáng!
.
Bên bảo trì nói tối nay sẽ sửa xong.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content