TOEIC Listening Part 2: mười lời nhờ vả, đề nghị giúp đỡ và gợi ý giữa hai đồng nghiệp ở văn phòng, bữa trưa với khách, cửa hàng quà và nhà ga.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Câu mười bảy.
?
Em phụ chị kê mấy cái ghế này trước giờ họp được không?
! .
Được chị! Cho em hai phút để viết xong email này nhé.
.
Câu mười tám.
?
Chị có muốn em đặt bàn cho bữa trưa với khách không?
, , ! !
Ồ, nhờ em nhé! Chỗ nào gần văn phòng là tuyệt nhất!
.
Câu mười chín.
, ?
Ồ, hay mình gọi vài món ăn chung đi?
... , .
Ừm... chị nhớ là khách không ăn hải sản đấy nhé.
.
Câu hai mươi.
?
Chị gọi tính tiền giúp em trong lúc em gọi taxi được không?
, , !
Haha, thật ra chị trả rồi!
.
Câu hai mươi mốt.
, ?
Ồ, tặng Linda chiếc khăn quàng xanh này làm quà nghỉ hưu thì sao?
, ?
Hừm, năm ngoái mình chẳng tặng chị ấy khăn rồi sao?
.
Câu hai mươi hai.
. .
Mình nhờ cửa hàng gói quà luôn đi. Miễn phí mà.
, ! .
Haha, ý hay đấy! Chị gói quà dở tệ.
.
Câu hai mươi ba.
, . ?
Ôi không, điện thoại chị hết pin rồi. Em trông túi giúp chị một lát nhé?
. , .
Tất nhiên rồi. Chị cứ thong thả, em ở đây mà.
.
Câu hai mươi bốn.
?
Em ra máy lấy vé tàu cho mình nhé?
. .
Khỏi em. Quầy bán vé ngay kia rồi.
.
Câu hai mươi lăm.
, ?
Này, mai mình đi chuyến tàu sớm hơn về nhà đi?
, .
Em cũng muốn lắm, nhưng tiếc là em họp đến trưa.
.
Câu hai mươi sáu.
, ?
À, chị gửi em mấy tấm ảnh của chuyến đi được không?
! !
Không vấn đề gì! Tối nay chị gửi em cả album luôn!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Động từ + -ingenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content