TOEIC Listening Part 2: tám câu hỏi – đáp nhanh giữa hai đồng nghiệp đi công tác, từ sân bay đến khách sạn.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Câu hai mươi mốt.
, ?
Xin lỗi, tôi có thể bắt xe đưa đón sân bay ở đâu?
.
Xe chạy từ cổng chính, cứ hai mươi phút một chuyến.
.
Câu hai mươi hai.
?
Chuyến bay của chúng ta đi Chicago có bị hoãn không?
? !
Anh không xem bảng thông báo à? Đang lên máy bay rồi kìa!
.
Câu hai mươi ba.
?
Anh thích ghế cạnh cửa sổ hay ghế cạnh lối đi?
, . .
Ghế lối đi nhé. Tôi thích được duỗi chân.
.
Câu hai mươi bốn.
?
Khi hạ cánh thì ai đến đón chúng ta?
, .
Hừm, tôi nghĩ khách hàng sẽ cử tài xế đến.
.
Câu hai mươi lăm.
, ?
Trời ạ, sao Wi-Fi khách sạn chậm thế này?
. .
Chị thử ra trung tâm dịch vụ văn phòng ở tầng hai xem. Ở đó nhanh hơn nhiều.
.
Câu hai mươi sáu.
?
Mai mấy giờ chúng ta phải trả phòng?
, .
Trước mười một giờ, không thì họ tính thêm tiền một đêm đấy.
.
Câu hai mươi bảy.
, ?
Anh từng đến Singapore rồi, phải không?
, ! .
Có, hai lần rồi! Tôi sẽ dẫn chị đến một chỗ ăn tối rất tuyệt.
.
Câu hai mươi tám.
, !
Ôi không, tôi để quên tài liệu thuyết trình trên bàn làm việc rồi!
, .
Đừng lo, tôi đã lưu một bản trong máy tính xách tay rồi.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content