Sáu bức ảnh, mỗi ảnh bốn câu mô tả: sảnh khách sạn, nhà bếp, công trường, tiệm giày, bến cảng và một cái bắt tay.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Số một
.
Anh ấy đang làm thủ tục nhận phòng tại quầy lễ tân.
.
Một người đàn ông đang kéo một chiếc vali.
.
Anh ấy đang treo áo khoác của mình lên.
.
Một số hành lý đang được chất lên xe đẩy.
.
Số hai
.
Một đầu bếp đang thái rau củ.
.
Một người đàn ông đang rửa bát đĩa.
.
Một số món ăn đang được phục vụ cho khách hàng.
.
Đầu bếp đang cởi tạp dề của mình ra.
.
Số ba
.
Một chiếc thang đang dựa vào một chiếc xe tải.
.
Các công nhân đang ăn trưa.
.
Một số công nhân đang đội mũ bảo hộ.
.
Một người đàn ông đang sơn tường.
.
Số bốn
.
Một phụ nữ đang thanh toán cho món hàng mình mua.
.
Một số đôi giày đang được cho vào hộp.
.
Cửa hàng đang được lau dọn.
.
Một khách hàng đang thử một đôi giày.
.
Số năm
.
Một số chiếc thuyền được buộc ở bến tàu.
.
Một người đàn ông đang câu cá trên cầu.
.
Mọi người đang lên phà.
.
Những chiếc thuyền đang ra khơi.
.
Số sáu
.
Họ đang ký hợp đồng.
.
Hai người đang bắt tay nhau.
.
Một người đàn ông đang mở cửa.
.
Họ đang ngồi đối diện nhau.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content