Sáu bức ảnh, mỗi ảnh bốn câu mô tả: văn phòng, nhà kho, quán cà phê, trạm xe buýt, phòng họp và công viên.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Câu số một.
.
Cô ấy đang gõ trên máy tính xách tay.
.
Cô ấy đang nói chuyện điện thoại.
.
Cô ấy đang cất một số tập hồ sơ vào ngăn kéo.
.
Cô ấy đang treo một bức tranh lên tường.
.
Câu số hai.
.
Một người đàn ông đang lái xe tải giao hàng.
.
Một số thùng đang được xếp chồng lên một chiếc xe đẩy.
.
Các kệ hoàn toàn trống rỗng.
.
Một công nhân đang quét sàn nhà kho.
.
Câu số ba.
.
Các khách hàng đang thanh toán tại quầy.
.
Một số chiếc ghế đã được xếp chồng ở một góc.
.
Một nhân viên phục vụ đang rót cà phê vào tách.
.
Một người phụ nữ đang lau bàn.
.
Câu số bốn.
.
Một chiếc xe buýt đang được sửa chữa.
.
Hành khách đang xuống tàu.
.
Một người đàn ông đang đạp xe băng qua đường.
.
Một số người đang chờ ở trạm xe buýt.
.
Câu số năm.
.
Mọi người đang bắt tay nhau.
.
Một người phụ nữ đang thuyết trình.
.
Mọi người đang rời khỏi phòng họp.
.
Một người đàn ông đang phát một số tài liệu.
.
Câu số sáu.
.
Một người đàn ông đang đạp xe qua công viên.
.
Hàng rào đang được sơn.
.
Một số người đang ngồi trên ghế băng.
.
Một số xe đạp đã được đậu dọc theo hàng rào.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content