Một chàng trai lỡ mất trận đấu lớn của đội mình, nên chị gái kể lại cho cậu toàn bộ diễn biến, từng bàn thắng một.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
? .
Chị có xem trận đấu không? Em bị kẹt ở chỗ làm.
! !
Tất nhiên rồi! Trận gì mà hay thế!
, ! ?
Nào, kể em nghe đi! Mình thắng không?
... .
À... đoán tỉ số xem nào.
... ?
Ừm... mình thắng 2-0 à?
, .
Hết hiệp một thì đang 2-2.
? ?
2-2 á? Với đội bét bảng á?
. .
Bình tĩnh. Còn nữa mà.
, . .
Phút 67, họ ghi thêm bàn nữa. 3-2.
. .
Ôi không. Vậy là mình thua rồi.
! .
Không nhé! Số 14 vào sân ở phút 80.
? ? ?
Số 14? Cậu nhóc mới á? Diaz?
! !
Đúng! Cậu ấy ghi hai bàn!
, !
Ở phút 85, và phút 89!
! ?
Không thể nào! Vậy chung cuộc 4-3 à?
! !
4-3! Lội ngược dòng đỉnh chưa!
! ?
Tuyệt! Giờ mình đứng thứ mấy trên bảng xếp hạng?
, .
Mình đứng thứ 4, với 31 điểm.
?
Còn đội ngay trên mình?
. .
Họ có 33. Chỉ hơn 2 điểm thôi.
... ?
Vậy... trận sân nhà tiếp theo là khi nào?
, .
Thứ Bảy ngày 18, lúc 3 giờ.
, ?
Chắc vé bán hết rồi nhỉ?
... . , .
Có thể... nhưng chị có 2 vé. Hàng K, ghế 15 và 16.
? !
Thật á? Chị là bà chị tuyệt nhất quả đất!
. , .
Chị biết mà. Nhưng em phải mua đồ ăn vặt đấy.
! !
Chốt! Chị muốn gì cũng được!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| So sánh nhấtthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content