Một chàng trai kể về thị trấn biển nhỏ nơi anh lớn lên, những gì đã thay đổi và vì sao anh vẫn yêu nơi ấy.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
! .
Chào mọi người! Hôm nay mình sẽ nói về quê của mình.
.
Mình lớn lên ở một thị trấn nhỏ ven biển.
, .
Nó ở miền nam nước Anh, cách London khoảng hai tiếng.
, .
Hồi nhỏ, mùa hè nào mình cũng ở ngoài bãi biển.
, !
Mình với đám bạn bơi lội, đá bóng và ăn thật nhiều kem!
, .
Thật lòng mà nói, đó là những ngày đẹp nhất đời mình.
... .
Ừm... thị trấn của mình đã thay đổi nhiều lắm.
, .
Rạp chiếu phim cũ đóng cửa, rồi một siêu thị lớn mọc lên.
, !
Haizz, mà giờ mùa hè thì xe cộ đông khủng khiếp!
, .
Dù vậy, vẫn còn rất nhiều điều mình yêu ở đó.
, .
Người dân thân thiện, cuộc sống yên bình và chậm rãi.
.
Mình thích quê mình hơn London vì ở đó rất thư thái.
.
Bây giờ mình sống ở thành phố để đi làm.
!
Nhưng tháng nào mình cũng gần như về quê!
? !
Một ngày nào đó mình có về sống ở đó không? Có thể lắm!
? ?
Còn bạn thì sao? Quê bạn như thế nào?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhTrung cấphave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| So sánh nhấtCơ bảnthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Tương lai với “going to”Cơ bảnbe going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| Từ chỉ số lượngCơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content