Một cặp đôi cãi nhau suốt tối thứ Sáu chỉ để chọn phim, cho tới khi một luật mới giúp họ tìm ra bộ phim cả hai cùng thích.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, ! ?
Rồi, bỏng ngô xong rồi! Mình xem gì đây?
? .
Bộ phim vũ trụ mới thì sao? Ai cũng bàn tán về nó.
, . !
Trời, lại phim vũ trụ nữa à. Phim nào cũng giống nhau!
! .
Đâu có giống! Phim này có một con rô-bốt khổng lồ.
.
Thì đấy, em nói đúng chưa.
? ?
Thế phim hài lãng mạn thì sao? Cái gì đó nhẹ nhàng, vui vui?
... .
Hừm... tuần trước mình xem ba phim kiểu đó rồi.
!
Mà phim nào anh cũng cười đấy thôi!
, . ... .
Ừ thì, anh có cười một lần... chắc hai lần.
.
Nhưng tối nay anh muốn xem cái gì đó gay cấn.
!
Mình lướt tìm phim hai mươi phút rồi đấy!
... .
Anh biết... mà bỏng ngô nguội mất rồi.
, . , .
Được rồi, luật mới. Mỗi người chọn một phim, rồi mình quyết.
. ... !
Được. Anh chọn... phim kinh dị!
! !
Ôi không! Thế thì em mất ngủ cả tuần mất!
, .
Đừng lo, anh sẽ bảo vệ em.
, ? ?
Khoan, phim trinh thám thì sao? Một câu chuyện thám tử?
, , ...
Hừm, gay cấn, mà không quá đáng sợ...
!
Mà lại không lấy bối cảnh vũ trụ nữa!
! , . .
Haha! Được rồi, em thắng. Xem phim trinh thám.
?
Nhà mình còn sô-cô-la không nhỉ?
. !
Ngăn thứ hai ấy. Mang cả hộp ra đây!
... ? ?
Khoan... thủ phạm là ông quản gia á? Thật sao?
! !
Không thể nào! Anh không ngờ luôn!
? , ?
Thấy chưa? Chọn hay đúng không?
. , .
Được. Nhưng thứ Sáu tới, anh chọn phim.
. , ?
Chốt. Chỉ cần không có rô-bốt khổng lồ là được, nhé?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content