Nước tuôn ra dưới bồn rửa bếp, một cô gái hoảng hốt gọi thợ sửa ống nước khẩn cấp đến giúp.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, , ! ! !
Ôi không, không, không! Dừng lại! Làm ơn dừng lại đi!
. !
Cái khăn chẳng ăn thua gì. Càng lúc càng tệ!
, . , .
Được rồi, điện thoại. Mình cần thợ sửa ống nước, ngay bây giờ.
, . ?
Alô, Quick Fix Plumbing xin nghe. Tôi giúp gì được ạ?
! !
Chào anh! Nước tràn khắp bếp nhà tôi rồi!
.
Một cái ống dưới bồn rửa vừa bị vỡ.
, . , .
Được rồi, đừng lo. Trước hết, chị khóa nước lại.
? , ?
Khóa nước á? Ừm, khóa thế nào ạ?
. ?
Chị nhìn dưới bồn rửa. Có thấy một cái van nhỏ không?
, .
Vặn nó sang phải, vặn hết cỡ.
... ... ! !
Được rồi... cứng quá... được rồi! Nó ngừng rồi!
! , ?
Giỏi lắm! Giờ thì địa chỉ nhà chị là gì?
, .
Số hai mươi bốn đường Maple, căn nhà màu xanh.
. !
Tôi chỉ cách mười phút thôi. Hẹn gặp chị ngay!
, . .
À, vấn đề ở đây rồi. Cái ống cũ này bị nứt.
? ?
Có nghiêm trọng không ạ? Có tốn nhiều tiền không?
. .
Không đâu. Tôi chỉ cần thay một đoạn thôi.
, .
Khoảng tám mươi đô, tính cả phí đến nhà.
! !
Phù! Tôi cứ tưởng anh sẽ nói năm trăm cơ!
! .
Xong rồi! Chị thử mở vòi xem.
, ! !
Ôi, chạy ngon lành! Không rỉ chút nào!
. !
Cảm ơn anh nhiều lắm. Anh đã cứu cái bếp của tôi!
, . .
Anh lấy bánh quy đi ạ. Tôi mới nướng sáng nay.
, . , !
Haha, không có gì. Lần sau nhớ cái van nhỏ đó nhé!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
Dictationly · Original content