Hai đoạn hội thoại TOEIC Part 3: đồng nghiệp bàn chuyện nhà cung cấp tăng giá, và một nhân viên gọi thợ sửa máy in bị kẹt giấy.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Câu hỏi 41 đến 43 dựa vào đoạn hội thoại sau.
?
Anh đã xem email của nhà cung cấp giấy chưa?
. ?
Chưa. Có chuyện gì à?
!
Họ sẽ tăng giá mười lăm phần trăm từ tháng sau!
? !
Mười lăm phần trăm á? Nhiều hơn năm ngoái nhiều!
. .
Tôi biết. Tôi đã xin báo giá của hai công ty khác rồi.
?
Khi nào họ gửi báo giá?
, . .
Hy vọng là trước thứ Sáu. Rồi mình so sánh.
, .
Nếu họ rẻ hơn thì mình tiết kiệm được kha khá đấy.
.
Chưa xem báo giá thì đừng ký gì cả.
?
Hai người chủ yếu đang bàn về điều gì?
?
Người phụ nữ đã làm gì rồi?
?
Người đàn ông đề nghị điều gì?
.
Câu hỏi 44 đến 46 dựa vào cuộc điện thoại sau.
, . .
Chào anh, tôi gọi từ Greenfield Accounting. Máy in chính của chúng tôi lại hỏng rồi.
. ?
Tiếc quá. Lần này bị sao vậy chị?
, .
Nó cứ kẹt giấy suốt, giờ còn kêu rè rè lạ lắm.
?
Chị đã thử tắt máy rồi tháo khay giấy ra chưa?
. , .
Hai lần rồi. Mà ba giờ chúng tôi phải nộp báo cáo cho khách hàng.
. , .
Vậy à. Nếu được thì trưa nay tôi ghé qua nhé.
. !
Vậy thì tuyệt quá. Cảm ơn anh nhiều!
. , .
Không có gì. Tôi sẽ mang theo linh kiện dự phòng, phòng khi cần.
?
Vì sao người phụ nữ gọi điện?
, ' '?
Vì sao người phụ nữ nói: 'Ba giờ chúng tôi phải nộp báo cáo cho khách hàng'?
?
Người đàn ông sẽ làm gì vào buổi trưa?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Hiện tại hoàn thành với just / already / yet / everTrung cấphave just / already / never + V3, haven't … yet — việc vừa xong, đã xong, hay chưa từng xảy ra |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhTrung cấphave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| “Unless / in case / as long as”Trung cấpunless, in case, as long as, provided that, even if — những cách khác để nêu điều kiện |
|
| Although / though / despiteTrung cấpalthough/even though + mệnh đề, despite/in spite of + danh từ hoặc -ing — sự tương phản |
|
| Động từ + -ingTrung cấpenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| Hiện tại tiếp diễn chỉ kế hoạch tương laiCơ bảnam/is/are + -ing + mốc tương lai — việc đã sắp xếp sẵn |
|
| So sánh hơn + much / a bit / farTrung cấpmuch better, a bit cheaper, far more expensive — chênh lệch nhiều hay ít |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| “Have got”Cơ bảnhave/has got + danh từ — có, sở hữu cái gì |
|
| Tương lai với “going to”Cơ bảnbe going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Tính từ + to VTrung cấpit's hard to…, I'm happy to…, nice to meet you — tính từ theo sau là to |
|
| By và untilTrung cấpby + thời điểm (muộn nhất là), until + thời điểm (kéo dài đến), by the time… |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
Dictationly · Original content