Hai đồng nghiệp phòng nhân sự hỏi đáp kiểu TOEIC Part 2 về phỏng vấn, nhân viên mới và một bữa tiệc chia tay bí mật.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Câu số 7.
?
Khi nào cô lễ tân mới bắt đầu đi làm?
, .
Thứ Hai tới, lúc chín giờ.
.
Câu số 8.
?
Chiều nay ai phỏng vấn các ứng viên?
. .
Chị Patel và tôi.
.
Câu số 9.
?
Sao tin tuyển dụng vẫn chưa được đăng?
, .
Xin lỗi, tôi vẫn đang chờ thông tin về mức lương.
.
Câu số 10.
?
Cô muốn phỏng vấn qua điện thoại hay gọi video?
.
Gọi video thì tiện cho tôi hơn.
.
Câu số 11.
?
Ứng viên cuối cùng vẫn chưa đến à?
. .
Cô ấy vừa gọi. Tàu của cô ấy bị trễ.
.
Câu số 12.
?
Có bao nhiêu người ứng tuyển vị trí bán hàng?
! !
Hơn hai trăm người! Kỷ lục luôn!
.
Câu số 13.
?
Anh dẫn bạn thực tập sinh mới đi một vòng văn phòng được không?
. .
Tất nhiên. Ăn trưa xong tôi sẽ dẫn cậu ấy đi xem.
.
Câu số 14.
.
Tuần này kho hàng đang thiếu người.
, .
Đừng lo, ngày mai có hai nhân viên thời vụ đến.
.
Câu số 15.
, ?
Anh đang lo tiệc chia tay cho Tom phải không?
, , , !
Ha, đúng rồi, mà vẫn còn bí mật đấy, nên giữ kín nhé!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Hiện tại hoàn thành với just / already / yet / everTrung cấphave just / already / never + V3, haven't … yet — việc vừa xong, đã xong, hay chưa từng xảy ra |
|
| Câu bị độngTrung cấpbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Hiện tại tiếp diễn chỉ kế hoạch tương laiCơ bảnam/is/are + -ing + mốc tương lai — việc đã sắp xếp sẵn |
|
| Nhờ vả, mời, xin phépCơ bảnCould you…? Would you mind…? Can I…? Would you like…? — hỏi một cách lịch sự |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Câu hỏi đuôiTrung cấp…, isn't it? / …, don't you? — hỏi ngắn cuối câu để xác nhận |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Từ chỉ số lượngCơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content