bài “'April Showers Bring May Flowers'” trong series Words & Their Stories của VOA Learning English: 37 câu đọc chậm, rõ ràng.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
. . , . , , . , . . , , . : . “” . , “” , , . , . . , : “ .” , . . . “ ” , . “” . , . , “ .” . , . , ! ? , , . . . , . . , . . . . . ! , ? .
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Khả năng với “might / may”might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắc |
|
VOA Learning English · Public domain
Text and audio by VOA Learning English (Words & Their Stories), a work of the U.S. Government in the public domain. Anna Matteo wrote this story for VOA Learning English. Audio trimmed and converted to MP3.